Từ điển Kẻ Ngốc
Người ta dùng chữ để giấu số. Đây là chỗ mở chữ ra.
136 thuật ngữ, mỗi thuật ngữ một trang: nghĩa là gì, đọc ở đâu trên báo cáo tài chính, con số bao nhiêu thì đáng ngại — và câu mà Kẻ Ngốc sẽ hỏi khi nghe ai đó dùng nó.
B
Bán chui cổ phiếu
Bán chui là cách nói dân dã, không có trong văn bản luật: người nội bộ (lãnh đạo doanh nghiệp) và người có liên quan bán cổ phiếu mà không báo cáo, không công bố thông tin trước tối thiểu 03 ngày làm việc theo Thông tư 96/2020/TT-BTC.
Báo cáo hợp nhất và báo cáo riêng lẻ
Báo cáo riêng lẻ chỉ kể chuyện của một pháp nhân (công ty mẹ). Báo cáo hợp nhất cộng gộp công ty mẹ với các công ty con và loại trừ hoàn toàn giao dịch nội bộ, nên hai báo cáo này có thể cho ra hai con lãi/lỗ ngược nhau.
Báo cáo soát xét bán niên
Là bộ báo cáo tài chính 6 tháng đầu năm (thường 01/01–30/06) đã được công ty kiểm toán độc lập "soát xét" — tức là chỉ xem xét ở mức đảm bảo vừa phải, không phải kiểm toán toàn diện như báo cáo cả năm.
Bẫy giá trị
Bẫy giá trị là khi cổ phiếu trông rẻ — P/E thấp, P/B sâu dưới 1 lần — nhưng thị giá vẫn rơi mãi, vì lợi nhuận và giá trị thật của doanh nghiệp teo nhanh hơn cả giá cổ phiếu. Rẻ kiểu đó là bẫy, không phải hời.
Bên liên quan
Bên liên quan là những người và công ty có khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng đáng kể tới doanh nghiệp — như công ty mẹ, thành viên HĐQT, người thân của họ. Giao dịch với nhóm này không tự động là xấu, nhưng bắt buộc phải được kê khai ở mục "Nghiệp vụ và số dư với các bên liên quan" trong Thuyết minh báo cáo tài chính.
Biên an toàn (Margin of Safety)
Biên an toàn (Margin of Safety) là khoảng đệm giữa cái mình trả và cái mình nhận: ở kế toán quản trị là phần doanh thu vượt điểm hòa vốn, ở đầu tư là phần chênh giữa giá trị nội tại ước tính và thị giá. Đây là chỉ tiêu phân tích, không phải dòng nào có sẵn trên báo cáo tài chính công bố.
Biên lợi nhuận gộp
Biên lợi nhuận gộp là tỷ lệ % giữa lợi nhuận gộp (mã số 20) và doanh thu thuần (mã số 10) trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh: cứ 100 đồng bán hàng, sau khi trừ giá vốn hàng bán thì còn lại bao nhiêu đồng — con số này chưa trừ chi phí bán hàng, chi phí quản lý, lãi vay và thuế.
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng (tên pháp lý là ROS — Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu, quy định tại Thông tư 36/2021/TT-BTC) cho biết cứ 100 đồng doanh thu thuần thì doanh nghiệp giữ lại được bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế. Năm 2023, Vinamilk (VNM) có con số này là 14,9%.
Bút toán một lần
Bút toán một lần là nghiệp vụ kế toán chỉ phát sinh trong đúng kỳ báo cáo đó và dự kiến không lặp lại — ví dụ PLX bán 40% vốn PG Bank, ghi lãi 646 tỷ đồng trong Quý 3/2023. Nó không có dòng riêng trên báo cáo mà nằm lẫn trong các mã số 21, 22, 31, 32.
C
Call margin và force sell
Call margin là lệnh gọi nộp thêm tiền hoặc cổ phiếu khi tỷ lệ ký quỹ thực tế của tài khoản vay margin tụt xuống dưới ngưỡng duy trì. Force sell là lúc công ty chứng khoán tự đặt lệnh bán cổ phiếu trong tài khoản đó để thu hồi nợ vay, không cần bạn đồng ý.
Cầm cố cổ phiếu
Cầm cố cổ phiếu là mang cổ phiếu — thứ tài sản có giá lên xuống mỗi ngày — giao cho bên cho vay (ngân hàng, công ty chứng khoán) để bảo đảm một khoản nợ cố định. Cổ phiếu vẫn đứng tên bạn nhưng bị phong tỏa; giá rơi đủ sâu thì cổ phiếu bị bán để thu nợ.
Cắt margin
Cắt margin là việc một mã cổ phiếu bị loại khỏi danh sách được vay tiền (ký quỹ) để mua, hoặc tài khoản vay của bạn bị công ty chứng khoán bán cổ phiếu thu nợ. Chỉ cần lợi nhuận sau thuế trên báo cáo tài chính kiểm toán/soát xét âm 1 đồng (Mã 61 bản hợp nhất, Mã 60 bản riêng lẻ) là đủ điều kiện bị cắt.
Chào mua công khai
Chào mua công khai là việc một tổ chức, cá nhân gửi đề nghị mua cổ phiếu của một công ty tới TẤT CẢ cổ đông cùng lúc, với giá, khối lượng và thời hạn công bố minh bạch (Điều 35 Luật Chứng khoán số 54/2019/QH14, hiệu lực từ 01/01/2021).
Chênh lệch trước và sau kiểm toán
Chênh lệch trước và sau kiểm toán là khoảng cách giữa số doanh nghiệp tự lập và số đã được kiểm toán độc lập xác nhận. Ví dụ NVL năm 2023: lãi sau thuế tự lập 684,79 tỷ đồng, sau kiểm toán 485,86 tỷ đồng — hụt 198,93 tỷ, tương đương 29,05%.
Chỉ báo MACD
MACD là chỉ báo xung lượng theo xu hướng: lấy hiệu của hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 12 phiên và 26 phiên của giá đóng cửa, rồi vẽ thêm một đường tín hiệu là EMA 9 phiên của chính đường đó (bộ tham số mặc định 12–26–9). Nó không nằm trên báo cáo tài chính và không có con số ngưỡng cố định nào để gọi là đáng ngại.
Chỉ báo RSI
RSI (Relative Strength Index – chỉ số sức mạnh tương đối) là chỉ báo động lượng dao động từ 0 đến 100, được J. Welles Wilder Jr. công bố năm 1978, tính từ chuỗi giá đóng cửa 14 phiên gần nhất. Nó không nằm trên báo cáo tài chính và không có mã số dòng nào để tra.
Chi phí trả trước dài hạn
Là khoản tiền doanh nghiệp đã chi ra thật, nhưng lợi ích kéo dài trên 12 tháng nên chưa được tính hết vào chi phí một kỳ. Nó nằm ở mã số 261 trên bảng cân đối kế toán, thuộc tài sản dài hạn, và sẽ bị phân bổ dần vào lợi nhuận các kỳ sau.
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang là tiền doanh nghiệp đã đổ vào một công trình đang làm — nhà xưởng, dây chuyền, hạ tầng — nhưng chưa nghiệm thu bàn giao nên chưa thành tài sản cố định và chưa phải trích khấu hao. Trên bảng cân đối kế toán, nó nằm ở mã số 242.
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)
CPI (Consumer Price Index) là chỉ số đo mức thay đổi giá của một rổ hàng hóa – dịch vụ mà hộ gia đình vẫn mua hàng ngày. Rổ CPI Việt Nam giai đoạn 2020–2025 gồm 752 mặt hàng đại diện, chia thành 11 nhóm chính (Tổng cục Thống kê).
Chỉ số P/B
P/B là giá thị trường mỗi cổ phiếu chia cho giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu (BVPS). P/B 1,58 lần nghĩa là nhà đầu tư đang trả 1,58 đồng cho mỗi 1 đồng vốn chủ sở hữu mà sổ kế toán ghi nhận.
Chỉ số P/E
P/E (Price-to-Earnings) là số tiền nhà đầu tư trả cho mỗi 1 đồng lợi nhuận ròng của doanh nghiệp, tính bằng thị giá cổ phiếu chia cho EPS (lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu). Ví dụ FPT ngày 29/12/2023: 96.100 đồng ÷ 4.944 đồng ≈ 19,44 lần.
Chỉ số PEG
PEG = P/E chia cho tốc độ tăng trưởng lợi nhuận (%). Ví dụ FPT năm 2023: P/E 23,72 lần chia cho G 21,75% cho ra PEG ≈ 1,09 — nghĩa là mức giá hơn 23 lần lợi nhuận đi kèm tốc độ tăng lợi nhuận khoảng 22%/năm.
Chỉ số VN30
VN30 là chỉ số gồm 30 cổ phiếu của 30 công ty niêm yết trên HOSE có vốn hóa thị trường và thanh khoản hàng đầu, tính từ mốc 1.000 điểm ngày 02/01/2006 (Bộ Quy tắc HOSE-Index). Nó là "nhiệt kế" của nhóm cổ phiếu lớn nhất sàn, không phải một dòng nào trên báo cáo tài chính.
Chiết khấu dòng tiền (DCF)
DCF là cách quy đổi mọi dòng tiền dự kiến trong tương lai về giá trị hiện tại bằng một tỷ suất chiết khấu phù hợp. Theo Thông tư 32/2024/TT-BTC ngày 16/05/2024, đây là phương pháp thẩm định giá thuộc cách tiếp cận từ thu nhập.
Chứng chỉ quỹ mở
Chứng chỉ quỹ mở là loại chứng khoán xác nhận bạn sở hữu một phần vốn góp của quỹ đầu tư chứng khoán, và quỹ phải mua lại chứng chỉ đó khi bạn yêu cầu. Giá mua bán tính theo NAV/CCQ chốt cuối ngày định giá, không khớp lệnh từng giây như cổ phiếu.
Cổ đông chiến lược
Cổ đông chiến lược (tên pháp lý là "nhà đầu tư chiến lược") là nhà đầu tư được Đại hội đồng cổ đông lựa chọn theo tiêu chí năng lực tài chính, trình độ công nghệ và cam kết gắn bó với công ty ít nhất 03 năm (Khoản 17 Điều 4 Luật Chứng khoán số 54/2019/QH14).
Cổ đông lớn
Cổ đông lớn là cổ đông sở hữu từ 5% trở lên số cổ phiếu có quyền biểu quyết của một công ty (Khoản 18 Điều 4 Luật Chứng khoán 2019). Chạm mốc 5% là phải công bố thông tin, và mỗi lần nhích qua ngưỡng 1% lại phải báo cáo tiếp trong 05 ngày làm việc (Điều 31 Thông tư 96/2020/TT-BTC).
Cổ phiếu penny
Là cách gọi các mã có thị giá (giá khớp trên bảng giá) thấp hơn nhiều so với mệnh giá chuẩn 10.000 đồng/cổ phiếu — thường dưới 10.000 đồng, dân dã gọi là "cổ phiếu trà đá". Ở Việt Nam không có định nghĩa pháp lý nào cho thuật ngữ này; ở Mỹ, theo Quy tắc 3a51-1 (Đạo luật Giao dịch Chứng khoán Hoa Kỳ 1934) thì penny là cổ phiếu dưới 5 USD.
Cổ phiếu quỹ
Hiểu đơn giản: công ty cổ phần phát hành cổ phiếu, rồi sau đó dùng tiền của chính mình mua lại số cổ phiếu đó. Từ 01/01/2021, công ty đại chúng mua xong bắt buộc phải hủy bỏ và giảm vốn điều lệ tương ứng (khoản 5 Điều 36 Luật Chứng khoán 2019).
Cổ phiếu thưởng
Cổ phiếu thưởng (tên pháp lý: phát hành cổ phiếu để tăng vốn cổ phần từ nguồn vốn chủ sở hữu — Điều 62–63 Nghị định 155/2020/NĐ-CP ngày 31/12/2020) là việc công ty lấy thặng dư vốn cổ phần hoặc lợi nhuận giữ lại chia thêm cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu. Không thu thêm tiền, tổng vốn chủ sở hữu cũng không tăng.
Cổ phiếu vô chủ
Là cách nói trong giới đầu tư về doanh nghiệp niêm yết không còn cổ đông lớn nào (nắm từ 5% vốn trở lên) và ban lãnh đạo chỉ còn nắm vài phần trăm vốn. Lưu ý: đây là tiếng lóng thị trường, không phải thuật ngữ pháp lý.
Cổ tức tiền mặt
Cổ tức tiền mặt là việc công ty chia lợi nhuận sau thuế cho cổ đông bằng tiền thật, chuyển vào tài khoản của bạn. Tỷ lệ công bố luôn tính trên mệnh giá 10.000 đồng/cổ phiếu — không phải trên giá bạn đã bỏ ra để mua.
Công bố thông tin bất thường
Công bố thông tin bất thường là nghĩa vụ doanh nghiệp phải báo công khai khi có sự kiện đột xuất, có thể ảnh hưởng trọng yếu đến cổ phiếu hoặc hoạt động kinh doanh; với công ty đại chúng, nhiều trường hợp phải báo trong 24 giờ theo Thông tư 96/2020/TT-BTC.
Công ty liên kết
Theo VAS 07 (QĐ 234/2003/QĐ-BTC), công ty liên kết là công ty mà nhà đầu tư có ảnh hưởng đáng kể nhưng không kiểm soát, thường khi nắm 20% đến dưới 50% quyền biểu quyết. Trên BCTC hợp nhất, khoản đầu tư nằm ở mã số 252 và phần lãi/lỗ ở mã số 45 (Thông tư 202/2014/TT-BTC).
Cung tiền M2
Cung tiền M2 (NHNN gọi là Tổng phương tiện thanh toán) là toàn bộ tiền mặt và tiền gửi ngân hàng đang có trong nền kinh tế tại một thời điểm. Đây là chỉ tiêu vĩ mô do Ngân hàng Nhà nước thống kê, hoàn toàn không nằm trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
D
Dải Bollinger
Dải Bollinger là một chỉ báo phân tích kỹ thuật vẽ trên biểu đồ giá, gồm 3 đường: trung bình động 20 phiên ở giữa và hai dải trên/dưới cách nó 2 lần độ lệch chuẩn, dùng để đo mức biến động giá. Nó không nằm trong báo cáo tài chính và không có mã số dòng nào.
Đại hội đồng cổ đông
Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) là cuộc họp của tất cả cổ đông có quyền biểu quyết, và theo Khoản 1 Điều 138 Luật Doanh nghiệp 2020 (Luật số 59/2020/QH14) đây là cơ quan quyết định cao nhất của công ty cổ phần. Nó không nằm trên báo cáo tài chính, nhưng quyết định cổ tức, tăng vốn, nhân sự thì đều đi ra từ đây.
Đánh giá lại tài sản
Là việc doanh nghiệp ghi lại giá trị một tài sản (nhà xưởng, đất, khoản đầu tư...) theo một con số mới thay vì giữ nguyên giá gốc trên sổ. Chênh lệch so với giá trị còn lại ghi sổ được hạch toán vào vốn chủ sở hữu (TK 412) hoặc vào doanh thu tài chính khi hợp nhất kinh doanh.
Đảo nợ
Đảo nợ là dùng một khoản vay mới để trả khoản nợ cũ đến hạn. Khoản 8 Điều 3 Nghị định 94/2018/NĐ-CP định nghĩa: huy động nguồn vốn mới để trả trước hạn một phần hoặc toàn bộ khoản nợ cũ. Nợ không mất đi — nó chỉ đổi người cho vay và đổi ngày đáo hạn.
Diện cảnh báo và diện kiểm soát
Là hai trạng thái giám sát đặc biệt do HOSE/HNX áp dụng cho cổ phiếu niêm yết: diện cảnh báo là mức nhắc nhở sớm, diện kiểm soát là mức nặng hơn khi tình hình tài chính xấu đi hoặc vi phạm công bố thông tin kéo dài.
Đình chỉ giao dịch cổ phiếu
Đình chỉ giao dịch cổ phiếu là việc sở giao dịch dừng hoàn toàn mọi lệnh mua - bán cổ phiếu đó: không khớp lệnh, không thỏa thuận, thanh khoản còn 0 đồng/0 cổ phiếu cho tới khi doanh nghiệp khắc phục vi phạm và được cho giao dịch lại.
Đỉnh chu kỳ lợi nhuận
Đỉnh chu kỳ lợi nhuận là quý mà lợi nhuận sau thuế (LNST) của doanh nghiệp đạt mức cao nhất trong cả một chu kỳ 3–7 năm, rồi các quý sau giảm dần. Báo cáo tài chính không có ô nào ghi chữ "đỉnh" — phải tự xếp các quý cạnh nhau mới thấy.
Độ biến động giá
Độ biến động giá (volatility) là thước đo giá dao động mạnh hay yếu trong một khoảng thời gian — tính bằng độ lệch chuẩn của chuỗi lợi suất ngày rồi nhân √252 phiên để quy về năm. Với VN-Index, 15–22%/năm là vùng bình thường, trên 35–40%/năm là vùng đáng ngại.
Doanh thu chưa thực hiện
Doanh thu chưa thực hiện là tiền khách đã trả nhưng hàng hóa/dịch vụ chưa giao xong, nên kế toán chưa cho vào doanh thu mà treo ở bên Nợ phải trả (Tài khoản 3387) — hiểu đơn giản: đã cầm tiền, chưa làm xong việc.
Doanh thu tài chính
Doanh thu tài chính là tiền doanh nghiệp kiếm từ tiền nhàn rỗi và các khoản đầu tư — lãi gửi ngân hàng, cổ tức, lãi bán chứng khoán, lãi chênh lệch tỷ giá — chứ không phải từ bán hàng. Nó nằm ở Mã số 21 trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
Dòng tiền đầu tư (CFI)
Dòng tiền đầu tư (CFI) là phần tiền ra – tiền vào từ việc mua sắm, xây dựng, bán tài sản dài hạn (nhà xưởng, máy móc) và các khoản đầu tư tài chính như cho vay, gửi tiết kiệm kỳ hạn, góp vốn công ty khác. Nó chỉ cho biết tiền đi đâu, không nói lời hay lỗ.
Dòng tiền kinh doanh (CFO)
Dòng tiền kinh doanh (CFO) là tiền thật thu vào trừ tiền thật chi ra từ hoạt động bán hàng chính của doanh nghiệp trong một kỳ, nằm ở Mã số 20 trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Lãi kế toán có thể chỉ là con số trên giấy; CFO mới là tiền đã về két.
Dòng tiền tài chính (CFF)
CFF là dòng tiền vào/ra liên quan đến vay nợ, trả nợ gốc, phát hành cổ phiếu và trả cổ tức — tức là tiền chạy qua két vì thay đổi vốn vay và vốn chủ sở hữu, chứ không phải vì bán hàng. Trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, nó là Mục III, chỉ tiêu tổng hợp Mã số 40.
Dòng tiền tự do (FCF)
Dòng tiền tự do (FCF) là tiền thật doanh nghiệp kiếm được từ hoạt động kinh doanh, sau khi đã trừ tiền mua sắm, xây dựng tài sản cố định (CapEx). Công thức: FCF = Mã số 20 − Mã số 21 trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ. VAS 24, Thông tư 200/2014/TT-BTC và IAS 7 đều không bắt buộc trình bày chỉ tiêu này.
Đường MA200
MA200 là đường trung bình cộng giá đóng cửa của 200 phiên giao dịch gần nhất (khoảng 40 tuần, xấp xỉ 1 năm), dùng để nhìn xem cổ phiếu đang ở xu hướng tăng hay giảm dài hạn. Nó nằm trên biểu đồ giá, không nằm trên báo cáo tài chính.
Đường MA50
Đường MA50 là đường trung bình cộng giá đóng cửa của 50 phiên giao dịch gần nhất (khoảng 10 tuần, tức 2–2,5 tháng giao dịch), dùng để đo xu hướng giá trung hạn trên biểu đồ kỹ thuật. Nó KHÔNG nằm trong báo cáo tài chính.
Đường trung bình động MA20
MA20 là đường trung bình cộng giá đóng cửa của 20 phiên giao dịch gần nhất (khoảng 1 tháng), dùng để đo xu hướng ngắn hạn. Nó là chỉ báo kỹ thuật, không phải chỉ tiêu kế toán — không có dòng nào trên báo cáo tài chính.
E
EBITDA
EBITDA là lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao — thước đo xem nghề chính của doanh nghiệp còn sinh lời hay không. Nó không tồn tại trong chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) lẫn IFRS, nên bạn phải tự cộng từ báo cáo tài chính và tự chịu trách nhiệm về con số mình cộng.
EPS — lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
EPS (lãi trên cổ phiếu) là phần lợi nhuận sau thuế được chia cho mỗi cổ phiếu phổ thông đang lưu hành — hiểu nôm na là độ dày miếng bánh lợi nhuận của một cổ phiếu. Con số chính thức nằm ở mã số 70 Báo cáo kết quả kinh doanh; năm 2023 VNM ghi 3.796 đồng/cổ phiếu (BCTC hợp nhất đã kiểm toán).
EV/EBITDA
EV/EBITDA cho biết bạn trả bao nhiêu đồng cho mỗi đồng lợi nhuận hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp, sau khi đã cộng nợ vay và trừ tiền mặt vào giá mua. Ví dụ Vinamilk (VNM) năm tài chính 2023 có EV/EBITDA khoảng 9,67 lần (BCTC hợp nhất kiểm toán 2023).
G
Giá điều chỉnh sau chia cổ tức
Là mức giá tham chiếu bị Sở giao dịch trừ thẳng phần cổ tức vào ngày giao dịch không hưởng quyền (GDKHQ). Giá trên bảng điện tử giảm kỹ thuật, nhưng tổng giá trị tài khoản của nhà đầu tư không đổi.
Giá mục tiêu
Giá mục tiêu là mức giá mà chuyên viên phân tích kỳ vọng một cổ phiếu đạt được trong 6–12 tháng, tính ra từ mô hình định giá. Nó không nằm trong báo cáo tài chính và không phải một lời cam kết.
Giá trần, giá sàn, biên độ
Giá trần là mức giá cao nhất, giá sàn là mức giá thấp nhất mà cổ phiếu được đặt lệnh và khớp trong một ngày; biên độ là khung % giới hạn dao động quanh giá tham chiếu. HOSE ±7%, HNX ±10%, UPCoM ±15%.
Giá trị hợp lý
Giá trị hợp lý là mức giá có thể nhận được khi bán một tài sản tại ngày đo lường, theo IFRS 13 và Luật Kế toán 88/2015/QH13. Nhưng ở Việt Nam nó chỉ xuất hiện ở vài dòng cụ thể trên báo cáo tài chính — và không phải dòng nào cũng là tiền đã vào két.
Giá trị sổ sách
Giá trị sổ sách của doanh nghiệp = Tổng tài sản (Mã 270) trừ Nợ phải trả (Mã 300), tức đúng bằng Vốn chủ sở hữu (Mã 400) trên Bảng cân đối kế toán. Lấy phần đó chia cho số cổ phiếu đang lưu hành thì ra giá trị sổ sách một cổ phiếu (BVPS).
Giá trị tài sản ròng (NAV)
NAV (giá trị tài sản ròng) là tổng tài sản trừ đi nợ phải trả — phần thực sự còn lại thuộc về người chủ. Với doanh nghiệp niêm yết, NAV chính là Vốn chủ sở hữu, Mã số 400 trên bảng cân đối kế toán.
Giao dịch nội bộ của lãnh đạo
Là việc chính người điều hành doanh nghiệp (Chủ tịch HĐQT, Tổng giám đốc, Kế toán trưởng, người thân của họ) mua bán cổ phiếu của chính công ty mình, hoặc để công ty cho mình vay, tạm ứng, bán tài sản cho mình. Loại giao dịch này phải công bố ra công chúng trước và sau khi làm.
Giao dịch thoả thuận
Giao dịch thoả thuận là kiểu mua bán cổ phiếu mà bên mua và bên bán tự chốt giá, khối lượng với nhau trước, rồi mới nhờ công ty chứng khoán nhập kết quả vào hệ thống Sở Giao dịch. Nó không đi qua sổ lệnh khớp lệnh tập trung, nên giá của nó không được dùng để tính chỉ số VN-Index, HNX-Index hay xác định giá tham chiếu của ngày hôm sau.
H
Hạn chế chuyển nhượng
Hạn chế chuyển nhượng (lock-up) là tình trạng một lô cổ phiếu cụ thể chưa được tự do mua bán trong một thời hạn nhất định — theo luật, theo thoả thuận phát hành hoặc theo Điều lệ công ty. Cổ đông vẫn là chủ cổ phiếu, nhưng chưa được bán ra cho tới ngày mở khoá.
Hàng tồn kho
Hàng tồn kho là hàng doanh nghiệp đang giữ để bán, hàng đang sản xuất dở dang hoặc nguyên liệu chờ sản xuất — ghi theo giá gốc tại mã số 140 trên Bảng cân đối kế toán. Khi giá bán ước tính thấp hơn giá gốc, doanh nghiệp phải trích dự phòng giảm giá, và đó là chỗ dễ phát sinh khoản lỗ lớn.
Hệ số beta
Hệ số beta đo mức độ nhạy sóng của một cổ phiếu so với thị trường chung. Beta 1,0 là biến động cùng biên độ VN-Index; beta 1,22 nghĩa là VN-Index tăng 10% thì cổ phiếu đó có xu hướng lý thuyết tăng 12,2% — và chiều giảm cũng vậy.
Hệ số thanh toán lãi vay (ICR)
ICR là số lần mà lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) che được chi phí lãi vay trong cùng kỳ. Trên báo cáo tài chính Việt Nam, lấy Mã số 50 cộng Mã số 23 rồi chia cho Mã số 23. ICR dưới 1,0 lần nghĩa là lợi nhuận không đủ trả riêng tiền lãi.
Hệ thống giao dịch KRX
KRX là gói thầu công nghệ thông tin HOSE ký với Sở Giao dịch Chứng khoán Hàn Quốc ngày 25/12/2012, trị giá hơn 600 tỷ đồng (khoảng 28,6 triệu USD lúc ký) — hệ thống khớp lệnh, quản lý tài khoản, giám sát và thanh toán bù trừ thế hệ mới, thay hệ thống lõi cũ của HOSE được Sở Giao dịch Chứng khoán Thái Lan hỗ trợ từ năm 2000.
Hồi tố báo cáo tài chính
Hồi tố báo cáo tài chính là việc viết lại số liệu của các năm trước — sửa cột "Số đầu năm" và cột "Năm trước" như thể sai sót chưa từng xảy ra. Theo VAS 29 và Thông tư 200/2014/TT-BTC, chỉ thay đổi chính sách kế toán hoặc sửa sai sót trọng yếu của kỳ trước mới được hồi tố.
HOSE, HNX và UPCoM
Là ba nơi cổ phiếu được giao dịch ở Việt Nam, với cửa vào khác nhau: HOSE đòi vốn điều lệ đã góp tối thiểu 120 tỷ đồng và ROE năm liền trước từ 5% trở lên, HNX và UPCoM chỉ tối thiểu 30 tỷ đồng — riêng UPCoM là đăng ký giao dịch, không phải niêm yết (Nghị định 155/2020/NĐ-CP).
Huỷ niêm yết bắt buộc
Hủy niêm yết bắt buộc là việc Sở Giao dịch Chứng khoán (SGDCK) chấm dứt giao dịch và đưa cổ phiếu của một doanh nghiệp ra khỏi bảng niêm yết, theo Điều 120 Nghị định 155/2020/NĐ-CP. Ví dụ: APC bị HOSE hủy niêm yết từ ngày 29/04/2024 sau 3 năm lỗ liên tiếp 2021–2023.
K
Khấu hao
Khấu hao là việc chia đều giá trị một tài sản cố định (máy móc, nhà xưởng, xe…) ra nhiều năm, mỗi năm ghi một phần vào chi phí kinh doanh. Đây là chi phí kế toán, không phải tiền mặt chảy ra khỏi két trong năm đó.
Khoảng trống giá (gap)
Gap là quãng giá bị "trống" giữa hai phiên: giá mở cửa phiên sau nhảy cách xa giá đóng cửa phiên trước, và toàn bộ vùng giá ở giữa không có giao dịch nào được khớp. Nó không nằm trên báo cáo tài chính, chỉ nằm trên biểu đồ giá.
Khối lượng giao dịch trung bình 20 phiên
Là bình quân số cổ phiếu khớp lệnh mỗi phiên trong 20 phiên gần nhất — xấp xỉ 1 tháng giao dịch, vì thị trường Việt Nam giao dịch 5 phiên/tuần. Con số này cho biết một cổ phiếu dễ mua dễ bán hay không, và nó không nằm trên báo cáo tài chính.
Khối ngoại mua ròng, bán ròng
Khối ngoại mua ròng là khi, trong một kỳ (phiên, tuần, tháng, năm), nhà đầu tư nước ngoài mua vào nhiều tiền hơn bán ra; bán ròng là ngược lại. Đây là số liệu giao dịch trên sàn, KHÔNG nằm trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
Khớp lệnh ATC
ATC (At-The-Close) là lệnh mua/bán đặt theo giá đóng cửa: bạn không ghi giá cụ thể, chỉ ghi "ATC". Lệnh được gom trong 15 phút cuối phiên (14h30–14h45 tại HOSE và HNX, theo Thông tư 120/2020/TT-BTC và Quy chế giao dịch của HOSE/HNX) để chốt ra một mức giá đóng cửa duy nhất cho cả ngày.
L
Lãi dự thu
Lãi dự thu là tiền lãi đã phát sinh tính đến ngày lập báo cáo nhưng người vay chưa trả, nên vẫn được ghi vào doanh thu và lợi nhuận dù chưa có tiền về. Trên báo cáo ngân hàng, nó nằm ở khoản mục “Các khoản lãi và phí phải thu”.
Lãi suất điều hành
Lãi suất điều hành là hệ thống các mức lãi suất do Ngân hàng Nhà nước (NHNN) công bố — gồm lãi suất tái cấp vốn, tái chiết khấu, cho vay qua đêm, lãi suất thị trường mở (OMO), trần lãi suất tiền gửi ngắn hạn dưới 6 tháng — để điều tiết lượng tiền trong hệ thống ngân hàng. Nó không phải lãi suất bạn vay, và không có dòng riêng trên báo cáo tài chính doanh nghiệp.
Lãi trên giấy
Lãi trên giấy là phần lợi nhuận đã ghi vào báo cáo kết quả kinh doanh nhưng tiền chưa chảy về doanh nghiệp, phát sinh từ kế toán dồn tích (VAS 01, Thông tư 200/2014/TT-BTC) hoặc từ việc đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý (VAS 11, Thông tư 334/2016/TT-BTC).
Lạm phát
Lạm phát là mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ tăng liên tục theo thời gian, làm đồng tiền mất sức mua. Việt Nam đo bằng CPI; Quốc hội thường giao mục tiêu dưới 4,0–4,5%/năm, vượt 4,5% là bắt đầu đáng ngại với nhà đầu tư F0.
Lô chẵn và lô lẻ
Lô chẵn là khối lượng cổ phiếu đặt lệnh theo bội số 100 (100, 200, 1.500 cổ phiếu…). Lô lẻ là phần vụn còn lại, từ 1 đến 99 cổ phiếu. Hai loại này nằm ở hai sổ lệnh khác nhau trên sàn, và không phải là một dòng nào trên báo cáo tài chính doanh nghiệp.
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
Là phần lợi nhuận và tài sản thuần của công ty con mà công ty mẹ KHÔNG sở hữu — tức phần thuộc về những cổ đông bên ngoài tập đoàn. Khi công ty mẹ nắm 51% công ty con, báo cáo hợp nhất vẫn cộng 100% lợi nhuận công ty con, nhưng 49% trong đó là tiền của người khác.
Lợi nhuận chưa phân phối
Lợi nhuận chưa phân phối là phần lãi sau thuế (đã trừ thuế thu nhập doanh nghiệp) mà doanh nghiệp giữ lại, chưa chia cổ tức và chưa trích vào các quỹ. Nó nằm ở phần Nguồn vốn trên bảng cân đối kế toán, mã số 421.
Lợi nhuận khác
Lợi nhuận khác là phần chênh lệch giữa thu nhập khác và chi phí khác — tiền bán đất, thanh lý máy móc, tiền phạt hợp đồng, bồi thường bảo hiểm… tức những khoản KHÔNG đến từ việc bán hàng chính. Nó nằm ở Mã số 40 trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
Lợi nhuận sau thuế (LNST)
Lợi nhuận sau thuế (LNST) là phần lãi cuối cùng còn lại sau khi lấy tổng lợi nhuận trước thuế trừ chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp. Nó nằm ở dòng cuối của báo cáo kết quả kinh doanh (mã số 60) nên hay được gọi là "dòng đáy"; trên báo cáo hợp nhất, LNST còn được tách thành phần của cổ đông công ty mẹ và cổ đông không kiểm soát.
Lợi thế thương mại
Lợi thế thương mại (goodwill) là phần doanh nghiệp trả vượt lên trên giá trị hợp lý phần tài sản thuần của công ty bị mua. Nó chỉ có trên báo cáo tài chính hợp nhất ở mã số 269, và theo Thông tư 202/2014/TT-BTC phải phân bổ dần tối đa không quá 10 năm.
M
N
Nâng hạng thị trường chứng khoán
Là việc MSCI (công ty cung cấp chỉ số chứng khoán toàn cầu) hoặc FTSE Russell rà soát rồi chuyển một thị trường từ nhóm thấp lên nhóm cao hơn, phổ biến nhất là từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi. Việt Nam đã đưa mục tiêu này vào Quyết định 1726/QĐ-TTg ngày 29/12/2023, nhưng nâng hạng hay không là do tổ chức quốc tế quyết, không phải ta tự tuyên bố.
Nến Nhật
Nến Nhật là một cây nến ghi lại 4 mức giá của cổ phiếu trong một khoảng thời gian: mở cửa, cao nhất, thấp nhất, đóng cửa (gọi tắt là OHLC). Nó là công cụ của phân tích kỹ thuật, không phải chỉ số kế toán, nên không có dòng nào mang tên nó trên báo cáo tài chính.
Ngày đăng ký cuối cùng
Ngày đăng ký cuối cùng (Record Date) là ngày Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC) chốt danh sách người đang sở hữu chứng khoán để chia quyền: nhận cổ tức, nhận cổ phiếu thưởng, mua cổ phiếu phát hành thêm hay đi họp Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ). Ai không có tên trong sổ tại ngày đó thì không được hưởng quyền.
Ngày giao dịch không hưởng quyền
Ngày giao dịch không hưởng quyền (GDKHQ) là ngày làm việc liền trước ngày chốt danh sách cổ đông (ngày đăng ký cuối cùng): mua cổ phiếu trong ngày này thì không được nhận cổ tức, cổ phiếu thưởng hay quyền mua ưu đãi của đợt đó. Ví dụ FPT: ngày đăng ký cuối cùng 13/06/2024 thì ngày GDKHQ là 12/06/2024.
Nghị quyết hội đồng quản trị
Nghị quyết HĐQT là văn bản ghi lại quyết định chính thức của HĐQT — bộ phận quản trị cấp cao nhất của công ty cổ phần, nằm dưới Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) — về những việc thuộc quyền HĐQT như vay vốn, chốt cổ tức, bổ nhiệm nhân sự. Nó không phải một dòng số trên báo cáo tài chính, mà là tờ giấy cho biết công ty sắp làm gì.
Người mua trả tiền trước
Người mua trả tiền trước là tiền khách đã ứng/cọc cho doanh nghiệp nhưng hàng chưa giao, dịch vụ chưa xong — nên kế toán phải treo nó ở phần nợ phải trả, tuyệt đối không được ghi vào doanh thu.
Nhóm nợ và nợ xấu ngân hàng
Ngân hàng chia mọi khoản cho vay thành 5 nhóm theo số ngày khách quá hạn — nhóm 1 tới nhóm 5. Nợ xấu là các khoản thuộc nhóm 3, 4, 5 (Khoản 8 Điều 3 Thông tư 11/2021/TT-NHNN), tức quá hạn từ 91 ngày trở lên.
Nợ ngắn hạn vượt tài sản ngắn hạn
Nợ ngắn hạn vượt tài sản ngắn hạn (còn gọi là vốn lưu động ròng âm) nghĩa là trong 12 tháng tới, số nợ phải trả nhiều hơn số tài sản có thể chuyển thành tiền. VSA 570 liệt kê đây là dấu hiệu tài chính hàng đầu khiến kiểm toán nghi ngờ khả năng hoạt động liên tục của doanh nghiệp.
Nợ vay trên vốn chủ sở hữu (D/E)
D/E là tỷ số so tiền doanh nghiệp đi vay với tiền tự có của chủ và cổ đông: lấy nợ vay chia cho vốn chủ sở hữu. HPG tại ngày 31/12/2023 có D/E nợ vay 0,636 lần — nghĩa là cứ 1 đồng vốn tự có thì có 0,64 đồng tiền vay chịu lãi.
P
P/E trung bình 5 năm
P/E trung bình 5 năm là cách định giá lấy giá cổ phiếu chia cho lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) bình quân 5 năm — hoặc bình quân P/E của 5 năm — để một năm lãi đột biến không làm méo con số định giá. Người mới nên đọc nó kèm cả mốc thời gian và nguồn của từng năm số.
P/S — giá trên doanh thu
P/S (giá trên doanh thu) là tỷ số lấy vốn hóa thị trường chia cho doanh thu thuần, cho biết thị trường đang trả bao nhiêu đồng cho mỗi 1 đồng doanh thu doanh nghiệp tạo ra. Ngày 29/12/2023, FPT có P/S khoảng 2,32x (tính từ BCTC hợp nhất kiểm toán 2023).
Pha loãng cổ phiếu
Pha loãng cổ phiếu là khi doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu mới, làm số cổ phần tăng lên, khiến tỷ lệ sở hữu và lãi trên mỗi cổ phiếu (EPS) của cổ đông cũ bị chia nhỏ. Theo VAS 30, đây là sự giảm sút lãi trên một cổ phiếu do giả định các công cụ chuyển đổi thành cổ phiếu.
Phải thu khác
Phải thu khác là tiền mà doanh nghiệp ghi là "người ta còn nợ mình" nhưng không phải nợ vì mua hàng: lãi cho vay chưa thu, chi hộ, tạm ứng, tiền cọc, tiền góp vốn hợp tác. Khoản này nằm ở Mã số 136 (ngắn hạn) và Mã số 216 (dài hạn) trên Bảng cân đối kế toán.
Phải thu khách hàng
Phải thu khách hàng là tiền khách còn nợ sau khi doanh nghiệp đã giao hàng hoặc làm xong dịch vụ — tức doanh nghiệp đang cho khách vay. Nó nằm ở Mã 131 trên bảng cân đối kế toán; khoản này phình to nhanh hơn doanh thu thì tiền thật về càng chậm.
Phân kỳ RSI
Phân kỳ RSI là khi đường giá cổ phiếu đi ngược hướng với chỉ báo RSI (thang 0–100, chuẩn tính trên 14 phiên): giá lập đỉnh cao hơn mà RSI lại thấp hơn (phân kỳ âm), hoặc giá lập đáy thấp hơn mà RSI lại cao hơn (phân kỳ dương). Nó nói về động lượng yếu đi, không phải về lợi nhuận doanh nghiệp.
Phân tích DuPont
Phân tích DuPont là kỹ thuật tách tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) thành ba phần: biên lợi nhuận ròng, vòng quay tổng tài sản và đòn bẩy tài chính. Nó giúp bạn biết doanh nghiệp kiếm lời từ bán hàng, từ quay vòng tài sản, hay từ vay nợ.
Phát hành riêng lẻ
Phát hành riêng lẻ (tên chuẩn trong luật: chào bán chứng khoán riêng lẻ) là công ty bán cổ phiếu cho một nhóm nhỏ nhà đầu tư được chọn trước — chỉ nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp, hoặc dưới 100 nhà đầu tư — chứ không bán ra công chúng. Cổ đông nhỏ lẻ đang ôm cổ phiếu không được mua cổ phần nào trong đợt này.
Phí giao dịch và thuế bán chứng khoán
Phí giao dịch là tiền bạn trả cho công ty chứng khoán (nơi bạn mở tài khoản) và cho Sở Giao dịch Chứng khoán khi mua hoặc bán cổ phiếu. Thuế bán chứng khoán là 0,1% giá trị lệnh bán mà nhà đầu tư cá nhân phải nộp — bán lỗ vẫn nộp.
Q
Quay tay thanh khoản
Quay tay thanh khoản là tiếng lóng chỉ việc một nhóm người dùng nhiều tài khoản để mua và bán qua lại cùng một mã cổ phiếu, làm khối lượng khớp lệnh phình to trong khi quyền sở hữu thực sự không đổi. Báo cáo tài chính của doanh nghiệp không có dòng nào ghi khoản này.
Quỹ ETF
Quỹ ETF — tên pháp lý ở Việt Nam là quỹ hoán đổi danh mục — là quỹ mở được niêm yết trên sàn, mô phỏng một chỉ số như VN30 nên bạn mua bán nó y như mua cổ phiếu. Nhưng đừng nhìn mỗi giá sàn: phải so với NAV/CCQ (giá trị tài sản ròng trên một chứng chỉ quỹ) mới biết mình đang trả cao hơn hay thấp hơn giá trị thật của rổ tài sản.
R
ROA — lợi nhuận trên tài sản
ROA = lợi nhuận sau thuế chia cho tổng tài sản, tính theo %. Nó đo xem doanh nghiệp dùng toàn bộ tài sản của mình — tiền, hàng tồn kho, nhà xưởng — đẻ ra lãi giỏi tới đâu, bất kể số tài sản đó là vốn chủ hay tiền đi vay.
ROE — lợi nhuận trên vốn chủ
ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu — là tỷ lệ phần trăm giữa lợi nhuận sau thuế và vốn chủ sở hữu bình quân trong năm. Nói kiểu chợ: cứ 100 đồng tiền của cổ đông bỏ vào, doanh nghiệp mang về bao nhiêu đồng lãi ròng.
Room ngoại
Room ngoại (tên pháp lý: tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa – FOL) là mức trần cổ phần mà nhà đầu tư nước ngoài được sở hữu tại một công ty đại chúng; hết trần gọi là kín room, muốn mua thêm phải giao dịch thỏa thuận và thường trả thêm chênh lệch. Trần phổ biến ở Việt Nam: 30% với ngân hàng, 49%–50% với nhiều ngành, 100% với ngành không hạn chế.
Room tín dụng
Room tín dụng là hạn mức tăng trưởng dư nợ cho vay tối đa (tính bằng %) mà Ngân hàng Nhà nước cấp cho một ngân hàng trong một năm. Nó không nằm trên báo cáo tài chính, nhưng quyết định ngân hàng được cho vay thêm bao nhiêu.
S
T
Tài khoản chứng khoán
"Tài khoản chứng khoán" có hai nghĩa hoàn toàn khác nhau: tài khoản bạn mở ở công ty chứng khoán để đặt lệnh mua bán cổ phiếu, và khoản mục "Chứng khoán kinh doanh" (Tài khoản 121) trên báo cáo tài chính của chính doanh nghiệp. Đọc sai nghĩa là hiểu sai toàn bộ câu chuyện.
Tạm ứng cho bên liên quan
Là khoản tiền công ty chuyển cho người có liên quan (chủ tịch HĐQT, cổ đông lớn, công ty con, công ty liên kết) và ghi là "tạm ứng" — nhưng trên bảng cân đối, nó thường không nằm ở khoản tạm ứng nhân viên mà nằm trong "Phải thu khác" hoặc "Trả trước cho người bán".
Tăng trưởng GDP
Tăng trưởng GDP là mức tăng phần trăm của toàn bộ hàng hóa – dịch vụ cuối cùng được sản xuất trên lãnh thổ Việt Nam trong một quý hoặc một năm, tính theo giá so sánh (tức đã loại bỏ yếu tố lạm phát). Năm 2023 con số này là 5,05% (Tổng cục Thống kê).
Thặng dư vốn cổ phần
Thặng dư vốn cổ phần là phần chênh lệch giữa giá phát hành thực tế cổ phiếu và mệnh giá 10.000 đồng/cổ phiếu, sau khi trừ chi phí phát hành trực tiếp. Khoản này nằm trong Vốn chủ sở hữu, không phải lợi nhuận kinh doanh.
Thanh khoản cổ phiếu
Thanh khoản cổ phiếu là khả năng mua hoặc bán một khối lượng lớn cổ phiếu nhanh, phí thấp, mà giá không nhảy loạn. Nó là chỉ số của thị trường (lấy từ dữ liệu khớp lệnh), không phải dòng nào trên báo cáo tài chính — nên đừng lẫn với "thanh khoản" của doanh nghiệp.
Thanh toán T+2
Thanh toán T+2 là quy chế của thị trường chứng khoán: tiền và cổ phiếu chỉ chuyển xong vào ngày làm việc thứ 2 sau khi khớp lệnh (ngày T+0), không tính thứ Bảy, Chủ nhật, ngày lễ. Bù trừ xong trước 11h30 và tài sản vào tài khoản chậm nhất 13h00 ngày T+2 (Quyết định 109/QĐ-VSD, áp dụng từ 29/08/2022) — từ mốc đó bạn mới bán được.
Thao túng thị trường chứng khoán
Tạo cung cầu giả là hành vi dùng nhiều tài khoản mua bán qua lại, thông đồng đặt lệnh, kèm tin đồn sai lệch để đẩy giá cổ phiếu chạy không theo kết quả kinh doanh. Hành vi này bị cấm tại Khoản 3 Điều 12 Luật Chứng khoán 2019 và không có dòng nào trên báo cáo tài chính.
Thuế phải nộp trên báo cáo tài chính
Là số thuế doanh nghiệp đã phát sinh nghĩa vụ nhưng CHƯA chuyển tiền cho Nhà nước tại ngày lập báo cáo — nằm ở dòng mã số 313, mục Nợ ngắn hạn trên Bảng cân đối kế toán. Nó gộp nhiều sắc thuế: GTGT, TNDN, TNCN khấu trừ hộ người lao động, tiền sử dụng đất…
Trái phiếu chính phủ
Trái phiếu chính phủ là công cụ nợ do Chính phủ phát hành để huy động vốn cho ngân sách nhà nước hoặc cơ cấu lại nợ, kỳ hạn từ 01 năm trở lên, mệnh giá chuẩn 100.000 đồng (Nghị định 95/2018/NĐ-CP). Giá và lợi suất của nó luôn chạy ngược chiều nhau.
Trái phiếu doanh nghiệp
Trái phiếu doanh nghiệp là giấy ghi nợ do doanh nghiệp phát hành, kỳ hạn từ 01 năm trở lên (Nghị định 153/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 65/2022/NĐ-CP và 08/2023/NĐ-CP). Người mua là chủ nợ, không phải cổ đông: chỉ nhận lãi (coupon) và gốc, và không có bảo hiểm tiền gửi như gửi tiết kiệm ngân hàng.
Trích lập dự phòng
Trích lập dự phòng là việc doanh nghiệp ghi trước một khoản chi phí cho phần tài sản có thể mất giá (nợ khó đòi, hàng tồn kho, đầu tư) hoặc nghĩa vụ nợ đã phát sinh nhưng chưa chắc chắn về số tiền, thời điểm (bảo hành, tái cơ cấu). Khoản này ăn thẳng vào lợi nhuận kỳ trích lập, dù tiền mặt có thể đã ra khỏi doanh nghiệp từ trước đó.
Tự doanh công ty chứng khoán
Tự doanh công ty chứng khoán là việc công ty chứng khoán lấy tiền của chính mình để mua, bán chứng khoán (Khoản 30 Điều 4 Luật Chứng khoán 2019) — khác môi giới là mua bán hộ khách. Muốn biết lãi hay lỗ, phải lấy Mã 01 trừ Mã 21 trên báo cáo kết quả hoạt động, đừng chỉ nhìn doanh thu.
Tỷ giá USD/VND
Tỷ giá USD/VND là giá của 1 đô la Mỹ tính bằng tiền Việt Nam. Ví dụ tỷ giá 25.000 nghĩa là 1 USD đổi được 25.000 VND. Đây là con số quyết định lãi hay lỗ của mọi doanh nghiệp có vay, nhập khẩu hoặc xuất khẩu bằng USD.
Tỷ suất cổ tức
Tỷ suất cổ tức (Dividend Yield) là cổ tức tiền mặt một năm chia cho thị giá cổ phiếu. Cổ tức công bố tính trên mệnh giá 10.000 đồng/cổ phiếu, còn tỷ suất cổ tức tính trên giá bạn thực trả ngoài sàn — nên hai con số này chênh nhau rất xa.
U
V
VN-Index
VN-Index là chỉ số giá chứng khoán của toàn thị trường, gồm tất cả cổ phiếu niêm yết trên sàn HOSE (Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM), lấy ngày 28/07/2000 làm mốc 100 điểm. Nó tính theo vốn hóa nên vài cổ phiếu lớn có thể chi phối điểm số, không đại diện cho danh mục của từng người.
Vốn điều lệ và vốn chủ sở hữu
Vốn điều lệ là số vốn đăng ký trên giấy (với công ty niêm yết tính bằng số cổ phần × mệnh giá 10.000 đồng), còn vốn chủ sở hữu là phần tài sản thật còn lại của cổ đông sau khi trừ hết nợ. Hai con số này thường lệch nhau rất xa.
Vốn hoá lãi vay
Vốn hoá lãi vay là việc doanh nghiệp không ghi tiền lãi phải trả vào chi phí trong kỳ, mà cộng thẳng vào giá trị tài sản đang xây dựng (dự án, nhà xưởng dở dang) theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 16 (VAS 16). Kết quả: lợi nhuận trên sổ đẹp hơn, nhưng tiền lãi vẫn phải trả đủ bằng tiền mặt.
Vốn hoá thị trường
Vốn hoá thị trường là thị giá một cổ phiếu nhân với số cổ phiếu đang lưu hành. Nó là con số trên bảng giá, không phải tiền trong két: HPG ngày 29/12/2023 có vốn hoá 162.814 tỷ VNĐ với 5.814.785.700 cổ phiếu, giá 28.000 VNĐ/cổ phiếu.
Vốn lưu động
Vốn lưu động ròng (NWC) = tài sản ngắn hạn (Mã 100) trừ nợ ngắn hạn (Mã 310) trên bảng cân đối kế toán. Dương nghĩa là còn tấm đệm để trả nợ ngắn hạn; âm nghĩa là nợ ngắn hạn đã vượt qua tài sản ngắn hạn.
Vòng quay hàng tồn kho
Là số lần hàng trong kho được bán đi rồi nhập lại trong một kỳ (năm hoặc quý). Con số này cho biết vốn của doanh nghiệp bị nằm trong kho bao lâu: 4 vòng/năm nghĩa là bình quân 365/4 ≈ 91 ngày mới quay được một vòng.
Vòng quay khoản phải thu
Vòng quay khoản phải thu là số lần tiền bán chịu (giao hàng trước, khách trả tiền sau) được thu về trong một kỳ. Công thức: Doanh thu thuần ÷ Phải thu khách hàng bình quân; lấy 365 chia cho số vòng sẽ ra số ngày thu tiền bình quân (DSO).
Vùng hỗ trợ và kháng cự
Vùng hỗ trợ là vùng giá mà bên mua thường xuất hiện đủ dày để đỡ giá rơi; vùng kháng cự là vùng giá mà bên bán thường xuất hiện đủ dày để chặn giá tăng. Cả hai là một VÙNG giá trên đồ thị — không phải một con số chính xác, và không hề có trong báo cáo tài chính.