Lạm phát là gì, và bao nhiêu thì bắt đầu đáng ngại?
FinFoolish · Gemini gemini-flash-latest đọc · DeepSeek deepseek-flash viết · Claude claude-opus-5 kiểm · cập nhật 08:01 21/09/2026
Ý chính
- Lạm phát ở Việt Nam đo bằng CPI (Chỉ số giá tiêu dùng) và lạm phát cơ bản — tức CPI đã loại lương thực - thực phẩm, năng lượng và mặt hàng do Nhà nước quản lý giá.
- Ngưỡng tham chiếu: dưới 4,0–4,5%/năm là vùng mục tiêu; 4,5–7,0%/năm là đáng ngại; trên 8–10%/năm là báo động.
- Trên báo cáo tài chính không có dòng nào tên "lạm phát"; nó chỉ hiện gián tiếp qua giá vốn hàng bán (Mã số 11) và chi phí lãi vay (Mã số 23).
Nói cho dễ hiểu
- Lạm phát là mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ tăng liên tục trong một khoảng thời gian, khiến cùng một tờ tiền mua được ít thứ hơn — tức sức mua của đồng nội tệ giảm.
- Việt Nam đo lạm phát bằng CPI (Chỉ số giá tiêu dùng) do Tổng cục Thống kê công bố. Công thức: (CPI kỳ này − CPI kỳ trước) / CPI kỳ trước × 100%.
- Lạm phát cơ bản là CPI sau khi đã loại trừ lương thực - thực phẩm, năng lượng và các mặt hàng do Nhà nước quản lý giá — nói nôm na là phần lạm phát "lì" hơn, khó hạ hơn.
- Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 2010 (Luật số 46/2010/QH12), Điều 3: chính sách tiền tệ quốc gia được thực hiện nhằm ổn định giá trị đồng tiền, biểu hiện qua chỉ số lạm phát.
Đọc ở đâu trên báo cáo tài chính
- Lạm phát là chỉ số kinh tế vĩ mô, nên KHÔNG có dòng riêng hay mã số nào mang tên "Lạm phát" trên báo cáo tài chính (BCTC) doanh nghiệp Việt Nam. Nó chỉ xuất hiện gián tiếp.
- Trên Báo cáo Kết quả hoạt động kinh doanh (Mẫu B02-DN, Thông tư 200/2014/TT-BTC): Mã số 11 – Giá vốn hàng bán phình lên khi giá nguyên vật liệu, vận chuyển, bao bì, nhân công đầu vào tăng, làm biên lợi nhuận gộp (Mã số 20 so với Mã số 01) mỏng đi.
- Cùng báo cáo: Mã số 23 – Chi phí lãi vay (nằm trong Mã số 22 – Chi phí tài chính) tăng khi Ngân hàng Nhà nước nâng lãi suất điều hành để kiểm soát lạm phát, kéo mặt bằng lãi vay của doanh nghiệp lên.
- Trên Bảng Cân đối kế toán (Mẫu B01-DN): Mã số 141 – Hàng tồn kho bị đội giá nếu nhập hàng vào vùng giá đỉnh; Mã số 149 – Dự phòng giảm giá hàng tồn kho tăng khi giá thị trường rơi.
- Về chuẩn mực: VAS 01 – Chuẩn mực chung (Quyết định 165/2002/QĐ-BTC) yêu cầu ghi nhận theo nguyên tắc giá gốc — tài sản và nợ không tự động điều chỉnh theo lạm phát. IFRS có IAS 29 cho nền kinh tế siêu lạm phát (lạm phát lũy kế 3 năm tiến gần hoặc vượt 100%), nhưng Việt Nam hiện chưa áp dụng.
Bao nhiêu thì đáng ngại
- Dưới 4,0–4,5%/năm: vùng mục tiêu Quốc hội giao Chính phủ hằng năm, được xem là lành mạnh cho một nền kinh tế đang phát triển.
- Từ 4,5% đến 7,0%/năm: bắt đầu đáng ngại; điều hành chuyển từ "hỗ trợ tăng trưởng" sang "thắt chặt/kiểm soát rủi ro", Ngân hàng Nhà nước có thể nâng lãi suất điều hành, hút tiền qua tín phiếu hoặc hạn chế room tín dụng (trần tăng trưởng cho vay giao cho từng ngân hàng).
- Trên 8–10%/năm: báo động đỏ. Năm 2008, CPI cả nước tăng 19,89%; năm 2011 tăng 18,13%. Trong các giai đoạn đó, lãi suất huy động và cho vay tại Việt Nam bị đẩy lên 18%–25%/năm.
Ví dụ có thật ở thị trường Việt Nam
- Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (mã HPG, sàn HOSE) — BCTC hợp nhất Quý 3/2022, giai đoạn giá than luyện cốc và quặng sắt ở vùng cao trong nửa đầu năm 2022.
- Doanh thu thuần (Mã số 01): 34.103 tỷ đồng, giảm 12% so với cùng kỳ.
- Giá vốn hàng bán (Mã số 11): 32.996 tỷ đồng, tương đương 96,7% doanh thu thuần.
- Chi phí tài chính (Mã số 22): 2.309 tỷ đồng, trong đó chi phí lãi vay (Mã số 23): 837 tỷ đồng.
- Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (Mã số 60): âm 1.786 tỷ đồng, so với mức lãi 10.351 tỷ đồng của Quý 3/2021.
- Đọc theo cách của người mới: cùng một doanh nghiệp, cùng một quý, doanh thu 34.103 tỷ mà giá vốn đã 32.996 tỷ — chỉ còn 3,3% doanh thu để gánh toàn bộ chi phí bán hàng, quản lý, lãi vay và thuế.
Đọc tiếp
Biên lợi nhuận gộp
Biên lợi nhuận gộp là tỷ lệ % giữa lợi nhuận gộp (mã số 20) và doanh thu thuần (mã số 10) trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh: cứ 100 đồng bán hàng, sau khi trừ giá vốn hàng bán thì còn lại bao nhiêu đồng — con số này chưa trừ chi phí bán hàng, chi phí quản lý, lãi vay và thuế.
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)
CPI (Consumer Price Index) là chỉ số đo mức thay đổi giá của một rổ hàng hóa – dịch vụ mà hộ gia đình vẫn mua hàng ngày. Rổ CPI Việt Nam giai đoạn 2020–2025 gồm 752 mặt hàng đại diện, chia thành 11 nhóm chính (Tổng cục Thống kê).
Lãi suất điều hành
Lãi suất điều hành là hệ thống các mức lãi suất do Ngân hàng Nhà nước (NHNN) công bố — gồm lãi suất tái cấp vốn, tái chiết khấu, cho vay qua đêm, lãi suất thị trường mở (OMO), trần lãi suất tiền gửi ngắn hạn dưới 6 tháng — để điều tiết lượng tiền trong hệ thống ngân hàng. Nó không phải lãi suất bạn vay, và không có dòng riêng trên báo cáo tài chính doanh nghiệp.
Lãi dự thu
Lãi dự thu là tiền lãi đã phát sinh tính đến ngày lập báo cáo nhưng người vay chưa trả, nên vẫn được ghi vào doanh thu và lợi nhuận dù chưa có tiền về. Trên báo cáo ngân hàng, nó nằm ở khoản mục “Các khoản lãi và phí phải thu”.
Lãi trên giấy
Lãi trên giấy là phần lợi nhuận đã ghi vào báo cáo kết quả kinh doanh nhưng tiền chưa chảy về doanh nghiệp, phát sinh từ kế toán dồn tích (VAS 01, Thông tư 200/2014/TT-BTC) hoặc từ việc đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý (VAS 11, Thông tư 334/2016/TT-BTC).
Lô chẵn và lô lẻ
Lô chẵn là khối lượng cổ phiếu đặt lệnh theo bội số 100 (100, 200, 1.500 cổ phiếu…). Lô lẻ là phần vụn còn lại, từ 1 đến 99 cổ phiếu. Hai loại này nằm ở hai sổ lệnh khác nhau trên sàn, và không phải là một dòng nào trên báo cáo tài chính doanh nghiệp.
FinFoolish đọc báo cáo tài chính đã công bố và đếm số. Đây là nhận định về SỐ LIỆU, không phải khuyến nghị mua bán cho bất kỳ ai. Tiền của bạn thì quyết định phải là của bạn — và hãy tự bấm vào từng con số để kiểm lại.