FinFoolish

Vùng hỗ trợ và kháng cự là gì?

FinFoolish · Gemini gemini-flash-latest đọc · DeepSeek deepseek-flash viết · Claude gemini-3.1-pro-preview kiểm · cập nhật 14:16 21/09/2026

Ý chính

  • Vùng hỗ trợ/kháng cự là vùng giá trên đồ thị, không phải khoản mục kế toán: VAS, Thông tư 200/2014/TT-BTC, Thông tư 133/2016/TT-BTC và IFRS đều không định nghĩa nó.
  • Ví dụ HPG (Hòa Phát, HOSE): vùng 28.000–29.000 đồng đóng vai kháng cự từ đỉnh 28.900 đồng ngày 06/09/2023 tới hết 01/2024, rồi bị vượt ngày 27/02/2024 bằng hơn 86 triệu cổ phiếu khớp lệnh.
  • Đáng ngại khi giá đóng cửa xuyên biên dưới của vùng hỗ trợ quá 2%–3%, kèm khối lượng gấp 1,5–2 lần trung bình 20 phiên (MA20 Volume).

Nói cho dễ hiểu

Hãy tưởng tượng cái sàn nhà và cái trần nhà.

Vùng hỗ trợ (support) là vùng giá mà tại đó lực cầu (bên mua) đủ lớn và tập trung, tạm thời ngăn giá rơi tiếp hoặc đảo chiều đi lên. Vùng kháng cự (resistance) là vùng giá mà tại đó lực cung (bên bán) đủ lớn và tập trung, tạm thời ngăn giá tăng tiếp hoặc đảo chiều đi xuống.

Theo giáo trình phân tích kỹ thuật của SRTC (Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Đào tạo Chứng khoán, trực thuộc UBCKNN) và Hiệp hội CMT Quốc tế, điểm mấu chốt nằm ở chữ VÙNG: đây là một khoảng giá, không phải một mức giá chính xác đến từng hào.

Một điều dễ quên: hỗ trợ và kháng cự chỉ phản ánh cung – cầu trên sàn tại một thời điểm. Nó không nói gì về việc doanh nghiệp làm ăn lãi hay lỗ.

Đọc ở đâu trên báo cáo tài chính

Không có. Không có dòng nào, không có mã số nào.

Thuật ngữ này không thuộc hệ thống kế toán. VAS (Chuẩn mực Kế toán Việt Nam), Thông tư 200/2014/TT-BTC và Thông tư 133/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính, cùng IFRS (Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế) đều không định nghĩa nó — vì nó là biến động giá khớp lệnh trên thị trường, không phải nghiệp vụ kinh tế phát sinh của doanh nghiệp. Mở Bảng cân đối kế toán, Báo cáo Kết quả kinh doanh hay Báo cáo Lưu chuyển tiền tệ đều không thấy.

Chỗ đọc thật là đồ thị giá (ví dụ đồ thị hình nến – Candlestick). Không có công thức số học cố định, người ta vẽ vùng dựa trên:

  • Đỉnh cũ / đáy cũ: đáy trước đóng vai hỗ trợ, đỉnh trước đóng vai kháng cự.
  • Đường trung bình động: MA20 (trung bình 20 phiên – ngắn hạn), MA50 (trung hạn), MA200 (dài hạn).
  • Fibonacci thoái lui: các mức 38,2% – 50% – 61,8%.
  • Volume Profile (VPVR): vùng tích tụ khối lượng lớn nhất trong một khoảng thời gian, gọi là POC (Point of Control).

Bao nhiêu thì đáng ngại

Đây không phải tỷ số tài chính, nên không đo bằng con số trên báo cáo. Đo bằng hành vi giá + thanh khoản:

  • Bình thường (tích lũy): giá rung lắc quanh vùng với biên độ 1%–2%, kèm thanh khoản cạn — khối lượng thấp hơn 20%–30% so với trung bình 20 phiên.
  • Đáng ngại (thủng hỗ trợ): giá đóng cửa xuyên qua biên dưới của vùng hỗ trợ quá 2%–3%, và khối lượng tăng vọt lên 1,5–2 lần khối lượng trung bình 20 phiên (MA20 Volume).

Lý do đáng ngại: khi một vùng hỗ trợ bị phá, chính vùng đó thường đảo vai trò thành kháng cự mới — nghĩa là mỗi lần giá bật lên chạm lại vùng cũ, bên bán có thể lại xuất hiện.

Ví dụ có thật ở thị trường Việt Nam

HPG (CTCP Tập đoàn Hòa Phát – sàn HOSE), giai đoạn Quý 3/2023 – Quý 1/2024.

  • Vùng kháng cự 28.000 – 29.000 đồng/cổ phiếu: ngày 06/09/2023, giá HPG chạm đỉnh 28.900 đồng rồi gặp lực bán chốt lời và quay đầu giảm. Đến cuối tháng 01/2024, giá lại chạm 28.500 – 28.800 đồng và lại quay đầu — xác lập vùng cản kéo dài gần nửa năm.
  • Vượt kháng cự ngày 27/02/2024: HPG đóng cửa ở 28.700 – 29.000 đồng với thanh khoản hơn 86 triệu cổ phiếu, gấp gần 3 lần trung bình 20 phiên. Sau khi vượt, vùng 28.000 – 29.000 đồng đảo vai trò thành vùng hỗ trợ cho các nhịp điều chỉnh sau đó.

Lưu ý quan trọng: BCTC Quý 3/2023 hay BCTC kiểm toán năm 2023 của HPG chỉ ghi tài sản, doanh thu, lợi nhuận — hoàn toàn không ghi giá hỗ trợ/kháng cự. Các mốc giá trên là dữ liệu khớp lệnh trên đồ thị kỹ thuật, không phải số liệu kế toán.

Đọc tiếp

VN-Index

VN-Index là chỉ số giá chứng khoán của toàn thị trường, gồm tất cả cổ phiếu niêm yết trên sàn HOSE (Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM), lấy ngày 28/07/2000 làm mốc 100 điểm. Nó tính theo vốn hóa nên vài cổ phiếu lớn có thể chi phối điểm số, không đại diện cho danh mục của từng người.

Vốn điều lệ và vốn chủ sở hữu

Vốn điều lệ là số vốn đăng ký trên giấy (với công ty niêm yết tính bằng số cổ phần × mệnh giá 10.000 đồng), còn vốn chủ sở hữu là phần tài sản thật còn lại của cổ đông sau khi trừ hết nợ. Hai con số này thường lệch nhau rất xa.

Vốn hoá lãi vay

Vốn hoá lãi vay là việc doanh nghiệp không ghi tiền lãi phải trả vào chi phí trong kỳ, mà cộng thẳng vào giá trị tài sản đang xây dựng (dự án, nhà xưởng dở dang) theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 16 (VAS 16). Kết quả: lợi nhuận trên sổ đẹp hơn, nhưng tiền lãi vẫn phải trả đủ bằng tiền mặt.

Vốn hoá thị trường

Vốn hoá thị trường là thị giá một cổ phiếu nhân với số cổ phiếu đang lưu hành. Nó là con số trên bảng giá, không phải tiền trong két: HPG ngày 29/12/2023 có vốn hoá 162.814 tỷ VNĐ với 5.814.785.700 cổ phiếu, giá 28.000 VNĐ/cổ phiếu.

Vốn lưu động

Vốn lưu động ròng (NWC) = tài sản ngắn hạn (Mã 100) trừ nợ ngắn hạn (Mã 310) trên bảng cân đối kế toán. Dương nghĩa là còn tấm đệm để trả nợ ngắn hạn; âm nghĩa là nợ ngắn hạn đã vượt qua tài sản ngắn hạn.

Vòng quay hàng tồn kho

Là số lần hàng trong kho được bán đi rồi nhập lại trong một kỳ (năm hoặc quý). Con số này cho biết vốn của doanh nghiệp bị nằm trong kho bao lâu: 4 vòng/năm nghĩa là bình quân 365/4 ≈ 91 ngày mới quay được một vòng.

FinFoolish đọc báo cáo tài chính đã công bố và đếm số. Đây là nhận định về SỐ LIỆU, không phải khuyến nghị mua bán cho bất kỳ ai. Tiền của bạn thì quyết định phải là của bạn — và hãy tự bấm vào từng con số để kiểm lại.