XHC — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 94,8 | 139,9 |
| Lợi nhuận gộp | 18,8 | 16,7 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -0,0 | 0,4 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,9 | 0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 0,9 | 0,4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 0,6 | 0,4 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 0,6 | 0,4 |
| Chi phí lãi vay | 2,9 | 2,3 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -32,8 | 24,0 |
| Tổng tài sản | 664,1 | 657,7 |
| Vốn chủ sở hữu | 358,9 | 405,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 305,1 | 252,1 |
| Nợ vay ngắn hạn | 169,3 | 156,4 |
| Nợ vay dài hạn | 11,0 | 13,2 |
| Tiền và tương đương tiền | 32,2 | 53,2 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 184,2 | 150,6 |
| Phải thu khác | 104,3 | 56,3 |
| Tồn kho | 156,3 | 133,3 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.