WTC — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 634,9 | 356,6 |
| Lợi nhuận gộp | 50,6 | 27,2 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 11,4 | 4,1 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -1,3 | -0,2 |
| Lợi nhuận trước thuế | 10,1 | 3,9 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5,8 | 3,8 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 5,8 | 3,8 |
| Chi phí lãi vay | 19,7 | 10,8 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 314,0 | 37,1 |
| Tổng tài sản | 1.411,1 | 1.288,8 |
| Vốn chủ sở hữu | 297,5 | 303,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 1.113,6 | 985,6 |
| Nợ vay ngắn hạn | 302,6 | 229,6 |
| Nợ vay dài hạn | 705,5 | 686,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 19,6 | 17,3 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 110,1 | 559,9 |
| Phải thu khác | 3,2 | 3,2 |
| Tồn kho | 13,9 | 10,9 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.