VNA — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 146,0 | 111,1 |
| Lợi nhuận gộp | 29,3 | -3,8 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 14,5 | -14,8 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 46,4 | 61,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 60,9 | 46,3 |
| Lợi nhuận sau thuế | 48,6 | 37,1 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 48,6 | 37,1 |
| Chi phí lãi vay | 6,7 | 4,4 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 44,2 | -26,7 |
| Tổng tài sản | 1.147,2 | 958,7 |
| Vốn chủ sở hữu | 670,0 | 626,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 477,2 | 332,0 |
| Nợ vay ngắn hạn | 61,5 | 42,5 |
| Nợ vay dài hạn | 322,0 | 223,3 |
| Tiền và tương đương tiền | 164,6 | 152,0 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 49,3 | 47,6 |
| Phải thu khác | 18,0 | 16,5 |
| Tồn kho | 33,3 | 27,7 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.