FinFoolish

VNA

UPCoM

Công ty Cổ phần Vận tải biển Vinaship

Hàng & dịch vụ công nghiệp · Vốn hoá 476 tỷ

14.000
+2,94% · 18/09/2026
KL 400

Điểm sức khoẻ

69trên 100 · kỳ 4 quý tới Q2/2026

Xu hướng kỹ thuật

Đi nganggiá so MA20/MA50 và MACD

Định giá Graham

Kỹ thuật hôm nay

phiên 18/09/2026

Thế Bò–Gấu

Gấu

giá dưới MA200 và MA50 dưới MA200

So VN-Index 3 tháng

Đi cùng

3 tháng −6,0%, kém chỉ số 2,3 điểm %

1 năm −23,4%, kém chỉ số 43,4 điểm %

RSI 14 phiên

50,0 Trung tính

dưới 30 = bán quá đà, trên 70 = mua quá đà

Vùng kháng cự — trên giá 14.000

  • MA5014.075 +0,5%
  • Đỉnh 20 phiên15.500 +10,7%
  • MA20015.582 +11,3%
  • Đỉnh 52 tuần (đóng cửa)20.090 +43,5%

Vùng hỗ trợ — dưới giá

  • MA2014.000 0,0%
  • Đáy 20 phiên13.600 −2,9%
  • Đáy 52 tuần (đóng cửa)12.000 −14,3%

Nhật ký 20 phiên gần nhất

PhiênGiáĐổiKL so TB20Sự kiện
21/09/2026Không khớp lệnh nào trong phiên
18/09/202614.000+2,9%0,3 lần
17/09/202613.6000,0%0,2 lần
16/09/202613.600−2,9%0,1 lần
15/09/202614.000+2,9%0,1 lần
14/09/202613.6000,0%1,3 lần
11/09/2026Không khớp lệnh nào trong phiên
10/09/202613.600−1,4%1,7 lần
MACD cắt xuống tín hiệu
09/09/202613.800−1,4%1,2 lần
08/09/202614.0000,0%0,7 lần
07/09/202614.0000,0%2,9 lần
04/09/202614.000−9,7%0,2 lần
Cắt xuống MA50
03/09/202615.500+10,7%0,3 lần
Cắt lên MA50
28/08/202614.0000,0%0,5 lần
27/08/2026Không khớp lệnh nào trong phiên
26/08/202614.0000,0%0,5 lần
25/08/202614.0000,0%0,5 lần
24/08/202614.000+1,4%1,3 lần
21/08/202613.800−2,8%1,9 lần
20/08/2026Không khớp lệnh nào trong phiên

Khối lượng đột biến = khối lượng phiên gấp từ 3 lần trung bình 20 phiên VÀ giá trị giao dịch phiên từ 1 tỷ đồng trở lên (mã thanh khoản mỏng nhảy vài nghìn cổ phiếu không tính).

Vùng giá là các mức thị trường đã chạm: đỉnh/đáy 20 phiên (giá cao/thấp nhất trong phiên), đỉnh/đáy 52 tuần (giá đóng cửa) và ba đường trung bình. Đây là trạng thái đo được, không phải giá mục tiêu hay khuyến nghị.

Giá trị hợp lý

Bẫy giá trị
Giá
14.000
18/09/2026
Giá trị hợp lý
30.667
đ/cp
Rẻ hơn
54%
trên 20%
  • EPS 4 quý 3.784 × P/E trung vị 5 năm 10,5 = 39.912
  • Giá trị sổ sách 19.705 × P/B trung vị 5 năm 1,09 = 21.422
  • Giá trị hợp lý = trung bình hai cách trên.

Bẫy giá trị: rẻ so với giá trị hợp lý nhưng radar BCTC đang báo nhiều dấu hiệu xấu — rẻ vì có lý do.

P/E·P/B lấy theo ngày từ 08/09/2022 đến 18/09/2026 (999 điểm P/E, 999 điểm P/B). Dùng trung vị vì trung bình bị vài giai đoạn lãi mỏng kéo lệch.

Radar báo cáo tài chính

Nhiều dấu hiệu xấu2/5 dấu hiệu
Lãi trên giấyKhông

Cả năm tiền thu về có âm trong khi vẫn báo lãi?

Cách tính

CFO 4 quý (Q2/2026, Q1/2026, Q4/2025, Q3/2025): 44 tỷ, -27 tỷ, 48 tỷ, -6 tỷ → cả năm 59 tỷ · LNST cùng kỳ: 49 tỷ, 37 tỷ, 52 tỷ, -9 tỷ → cả năm 129 tỷ → không đủ điều kiện

Số gốc đã dùng
Tiền thu từ kinh doanh từng quý
44,2 tỷ · -26,7 tỷ · 48,1 tỷ · -6,4 tỷ
Lợi nhuận sau thuế từng quý
48,6 tỷ · 37,1 tỷ · 52,0 tỷ · -9,1 tỷ
Tiền thu từ kinh doanh cả năm
59,1 tỷ
Lợi nhuận sau thuế cả năm
128,7 tỷ
Các quý đã dùng
Q2/2026, Q1/2026, Q4/2025, Q3/2025
Lấy từ dòng nào của BCTC

Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh · Lợi nhuận sau thuế

Mở báo cáo gốc theo quý →
Nơi giấu rácKhông

Phải thu khác, cho vay, đầu tư khác có chiếm quá 40% tài sản?

Cách tính

(Phải thu khác 18 tỷ + cho vay 0 tỷ + đầu tư khác 0 tỷ) / tổng tài sản 1.147 tỷ = 2% ≤ 40% (Q2/2026)

Số gốc đã dùng
Tỷ trọng trên tổng tài sản
1,6%
Kỳ
Q2/2026
Tổng tài sản
1.147,2 tỷ
Phải thu khác
18,0 tỷ
Cho vay dài hạn
0,00
Cho vay ngắn hạn
0,00
Đầu tư khác dài hạn
0,0 tỷ
Phải thu khác dài hạn
0,4 tỷ
Lấy từ dòng nào của BCTC

Phải thu khác · Tổng tài sản

Mở báo cáo gốc theo quý →
Nợ nguy hiểmKhông

Lãi vay có ăn gần hết lợi nhuận, hoặc nợ vay ròng vượt 1,5 lần vốn chủ?

Cách tính

ICR = (LNTT 161 tỷ + lãi vay 17 tỷ) / lãi vay = 10,5 lần (ngưỡng < 1,5) · (nợ vay 384 tỷ − tiền 165 tỷ) / vốn chủ 670 tỷ = 0,33 (ngưỡng > 1,5)

Số gốc đã dùng
Nợ vay dài hạn
322,0 tỷ
Nợ vay ngắn hạn
61,5 tỷ
ICR — lợi nhuận trước lãi chia lãi vay
10,54 lần
Tiền và tương đương tiền
164,6 tỷ
Nợ vay (ngắn + dài hạn)
383,5 tỷ
Vốn chủ sở hữu
670,0 tỷ
Lợi nhuận trước thuế cả năm
161,0 tỷ
Lãi suất ngầm (lãi vay / nợ vay)
4,4%
Chi phí lãi vay cả năm
16,9 tỷ
Nợ vay ròng / vốn chủ
0,33 lần
Lấy từ dòng nào của BCTC

Lợi nhuận trước thuế · Chi phí lãi vay · Nợ vay ngắn hạn · Nợ vay dài hạn · Tiền và tương đương tiền · Vốn chủ sở hữu

Mở báo cáo gốc theo quý →
Doanh thu khó tinCÓ dấu hiệu

Phải thu và tồn kho có tăng nhanh hơn doanh thu quá 30 điểm %?

Cách tính

Phải thu + tồn kho Q2/2026 83 tỷ so Q2/2025 68 tỷ: 21% · doanh thu 146 tỷ so 192 tỷ: -24% → chênh 46 điểm (> 30)

Số gốc đã dùng
Chênh lệch hai tăng trưởng
45,5%
Tăng trưởng phải thu + tồn kho
21,3%
Tăng trưởng doanh thu
-24,2%
Lấy từ dòng nào của BCTC

Doanh thu thuần · Phải thu ngắn hạn khách hàng · Tồn kho

Mở báo cáo gốc theo quý →
Lợi nhuận bất thườngCÓ dấu hiệu

Quá nửa lợi nhuận có đến từ ngoài hoạt động chính?

Cách tính

Lợi nhuận khác 46 tỷ / LNTT 61 tỷ = 76% > 50% (Q2/2026)

Số gốc đã dùng
Lợi nhuận trước thuế
60,9 tỷ
Tỷ trọng lợi nhuận khác trong LNTT
76,1%
Kỳ
Q2/2026
Lợi nhuận khác
46,4 tỷ
Lấy từ dòng nào của BCTC

Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) · Lợi nhuận trước thuế

Mở báo cáo gốc theo quý →
Xem BCTC gốcKỳ Q2/2026 · tính lúc 20/09/2026

Cổ tức tiền mặt hàng năm

2 năm liền có trả · trung bình 4,3%/năm
NămTiền mặt / cpSố lần trảLợi tức theo giá nay
202560014,3%
202460014,3%

Gộp theo năm chia cổ tức (một năm có thể trả nhiều đợt). Lợi tức = tiền mặt một năm chia giá hiện tại, nên năm cũ chỉ để so sánh mức trả, không phải lợi tức anh nhận được khi mua bây giờ.

Thuế phải nộp Nhà nước

Thuế phải nộp · Q2/2026
16,3 tỷ
Tiền + tiền gửi ngắn hạn
252 tỷ
Gấp
dưới 0,1 lần
KỳThuế phải nộpTiền + tiền gửi NHGấp
Q2/202616,3 tỷ252 tỷdưới 0,1 lần
Q1/20269,5 tỷ235 tỷdưới 0,1 lần
Q4/202511,5 tỷ221 tỷdưới 0,1 lần
Q3/2025407 triệu232 tỷdưới 0,1 lần
Q2/2025534 triệu242 tỷdưới 0,1 lần
Q1/2025340 triệu223 tỷdưới 0,1 lần
Q4/202411,0 tỷ272 tỷdưới 0,1 lần
Q3/20247,0 tỷ336 tỷdưới 0,1 lần

Số dư dòng “Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước” trên bảng cân đối kế toán, gồm cả thuế của kỳ vừa rồi chưa tới hạn nộp — không phải danh sách cưỡng chế nợ thuế của cơ quan thuế.

Nến ngày · 1 năm · MA20 vàng, MA50 xanh, MA200 tím

Nến trong phiên 15m / 5m / 1m

Cần gói VIPXem gói VIP