TTS — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.603,2 | 1.536,2 |
| Lợi nhuận gộp | 7,7 | 5,5 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -0,9 | -2,0 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -0,0 | 0,1 |
| Lợi nhuận trước thuế | -0,9 | -1,8 |
| Lợi nhuận sau thuế | -0,9 | -1,8 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -0,9 | -1,8 |
| Chi phí lãi vay | 5,0 | 4,2 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -8,4 | 8,8 |
| Tổng tài sản | 1.057,4 | 1.162,3 |
| Vốn chủ sở hữu | 304,8 | 305,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 752,6 | 856,6 |
| Nợ vay ngắn hạn | 248,0 | 246,3 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 0,1 | 7,2 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 441,1 | 521,9 |
| Phải thu khác | 0,3 | 0,6 |
| Tồn kho | 31,8 | 32,8 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.