TNA — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 47,6 | 63,8 |
| Lợi nhuận gộp | 8,1 | 10,9 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 168,3 | -5,9 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,1 | 0,2 |
| Lợi nhuận trước thuế | 168,4 | -5,6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 135,5 | -5,6 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 135,6 | -5,6 |
| Chi phí lãi vay | 10,6 | 11,1 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -192,3 | 3,7 |
| Tổng tài sản | 2.363,5 | 2.399,4 |
| Vốn chủ sở hữu | 570,0 | 434,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | -6,1 | -6,1 |
| Nợ phải trả | 1.793,4 | 1.964,9 |
| Nợ vay ngắn hạn | 442,3 | 483,2 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 10,6 | 12,3 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 930,0 | 907,7 |
| Phải thu khác | 399,0 | 399,3 |
| Tồn kho | 1.086,4 | 1.086,8 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.