THP — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 697,2 | 654,9 |
| Lợi nhuận gộp | 90,1 | 85,9 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 9,9 | 4,5 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 5,3 | -0,8 |
| Lợi nhuận trước thuế | 15,2 | 3,7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 13,4 | 3,7 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 13,4 | 3,7 |
| Chi phí lãi vay | 11,8 | 7,8 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -527,3 | -18,1 |
| Tổng tài sản | 1.955,9 | 1.403,9 |
| Vốn chủ sở hữu | 392,8 | 379,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 1.563,1 | 1.024,4 |
| Nợ vay ngắn hạn | 1.337,5 | 815,0 |
| Nợ vay dài hạn | 29,2 | 48,4 |
| Tiền và tương đương tiền | 15,2 | 30,9 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 309,6 | 244,6 |
| Phải thu khác | 28,8 | 24,6 |
| Tồn kho | 1.192,5 | 675,7 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.