TH1 — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 657,8 | 504,5 |
| Lợi nhuận gộp | 26,2 | 14,9 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 14,0 | 7,7 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 9,9 | -0,1 |
| Lợi nhuận trước thuế | 23,9 | 7,6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 23,9 | 7,6 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 23,9 | 7,6 |
| Chi phí lãi vay | 11,8 | 10,6 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -70,3 | -54,0 |
| Tổng tài sản | 1.062,6 | 1.060,7 |
| Vốn chủ sở hữu | 49,1 | 25,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 1.013,5 | 1.035,5 |
| Nợ vay ngắn hạn | 700,3 | 716,0 |
| Nợ vay dài hạn | 173,5 | 173,8 |
| Tiền và tương đương tiền | 54,5 | 9,0 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 198,7 | 182,3 |
| Phải thu khác | 7,4 | 24,1 |
| Tồn kho | 151,6 | 115,0 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.