SJF — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 20,6 | 10,7 |
| Lợi nhuận gộp | 0,6 | -0,3 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -0,2 | -2,9 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -0,0 | 0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -0,2 | -2,9 |
| Lợi nhuận sau thuế | -0,7 | -3,5 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -1,0 | -3,0 |
| Chi phí lãi vay | 1,7 | 1,7 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -2,8 | 5,5 |
| Tổng tài sản | 846,9 | 855,1 |
| Vốn chủ sở hữu | 479,0 | 479,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 50,2 | 49,9 |
| Nợ phải trả | 367,9 | 375,4 |
| Nợ vay ngắn hạn | 77,2 | 77,4 |
| Nợ vay dài hạn | 99,7 | 101,1 |
| Tiền và tương đương tiền | 4,5 | 8,8 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 463,7 | 491,3 |
| Phải thu khác | 455,1 | 473,4 |
| Tồn kho | 36,0 | 40,8 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.