SDA — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 5,8 | 10,2 |
| Lợi nhuận gộp | 0,7 | 0,7 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -0,8 | 2,9 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,0 | 0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -0,8 | 2,9 |
| Lợi nhuận sau thuế | -0,8 | 2,9 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -0,8 | 2,9 |
| Chi phí lãi vay | 0,3 | 0,2 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 3,3 | 2,1 |
| Tổng tài sản | 153,3 | 159,5 |
| Vốn chủ sở hữu | 90,9 | 91,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 62,3 | 67,8 |
| Nợ vay ngắn hạn | 16,1 | 15,9 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 0,2 | 2,9 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 12,5 | 22,1 |
| Phải thu khác | 95,0 | 101,0 |
| Tồn kho | 0,0 | 0,0 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.