FinFoolish

SDA

UPCoM

Công ty Cổ phần SIMCO Sông Đà

Hàng & dịch vụ công nghiệp · Vốn hoá 47 tỷ

1.800
0,00% · 21/09/2026
KL 2 nghìn

Điểm sức khoẻ

55trên 100 · kỳ 4 quý tới Q2/2026

Xu hướng kỹ thuật

Đi nganggiá so MA20/MA50 và MACD

Định giá Graham

Kỹ thuật hôm nay

phiên 21/09/2026

Thế Bò–Gấu

chưa đủ 200 phiên

So VN-Index 3 tháng

Đi sau

3 tháng −25,0%, kém chỉ số 23,6 điểm %

RSI 14 phiên

47,9 Trung tính

dưới 30 = bán quá đà, trên 70 = mua quá đà

Vùng kháng cự — trên giá 1.800

  • MA501.860 +3,3%
  • Đỉnh 20 phiên1.900 +5,6%

Vùng hỗ trợ — dưới giá

  • MA201.800 0,0%
  • Đáy 20 phiên1.700 −5,6%

Nhật ký 20 phiên gần nhất

PhiênGiáĐổiKL so TB20Sự kiện
21/09/20261.8000,0%0,1 lần
18/09/20261.8000,0%1,9 lần
17/09/20261.8000,0%0,9 lần
16/09/20261.8000,0%3,7 lần
MACD cắt lên tín hiệu
15/09/20261.800+5,9%0,0 lần
14/09/20261.7000,0%2,3 lần
11/09/20261.700−5,6%1,8 lần
MACD cắt xuống tín hiệu
10/09/20261.8000,0%1,7 lần
09/09/20261.8000,0%0,9 lần
08/09/20261.8000,0%0,5 lần
07/09/20261.8000,0%0,3 lần
MACD cắt lên tín hiệu
04/09/20261.8000,0%0,6 lần
03/09/20261.8000,0%1,3 lần
28/08/20261.8000,0%0,9 lần
MACD cắt xuống tín hiệu
27/08/20261.8000,0%0,3 lần
26/08/20261.800−5,3%0,9 lần
25/08/20261.900+5,6%0,6 lần
24/08/20261.8000,0%0,1 lần
21/08/20261.800−5,3%0,3 lần
20/08/20261.900+5,6%0,0 lần

Khối lượng đột biến = khối lượng phiên gấp từ 3 lần trung bình 20 phiên VÀ giá trị giao dịch phiên từ 1 tỷ đồng trở lên (mã thanh khoản mỏng nhảy vài nghìn cổ phiếu không tính).

Vùng giá là các mức thị trường đã chạm: đỉnh/đáy 20 phiên (giá cao/thấp nhất trong phiên), đỉnh/đáy 52 tuần (giá đóng cửa) và ba đường trung bình. Đây là trạng thái đo được, không phải giá mục tiêu hay khuyến nghị.

Giá trị hợp lý

Bẫy giá trị
Giá
1.800
18/09/2026
Giá trị hợp lý
3.564
đ/cp
Rẻ hơn
49%
trên 20%
  • EPS 4 quý 204 × P/E trung vị 5 năm 22,3 = 4.552
  • Giá trị sổ sách 3.469 × P/B trung vị 5 năm 0,74 = 2.576
  • Giá trị hợp lý = trung bình hai cách trên.

Bẫy giá trị: rẻ so với giá trị hợp lý nhưng radar BCTC đang báo nhiều dấu hiệu xấu — rẻ vì có lý do.

P/E·P/B lấy theo ngày từ 18/05/2022 đến 18/09/2026 (928 điểm P/E, 1070 điểm P/B). Dùng trung vị vì trung bình bị vài giai đoạn lãi mỏng kéo lệch.

Radar báo cáo tài chính

Nhiều dấu hiệu xấu2/4 dấu hiệu
Lãi trên giấyCÓ dấu hiệu

Cả năm tiền thu về có âm trong khi vẫn báo lãi?

Cách tính

CFO 4 quý (Q2/2026, Q1/2026, Q4/2025, Q3/2025): 3 tỷ, 2 tỷ, -28 tỷ, -76 tỷ → cả năm -98 tỷ · LNST cùng kỳ: -1 tỷ, 3 tỷ, 4 tỷ, -1 tỷ → cả năm 5 tỷ → cả năm thu tiền về âm trong khi vẫn báo lãi

Số gốc đã dùng
Tiền thu từ kinh doanh từng quý
3,3 tỷ · 2,1 tỷ · -27,9 tỷ · -75,8 tỷ
Lợi nhuận sau thuế từng quý
-0,8 tỷ · 2,9 tỷ · 4,5 tỷ · -1,3 tỷ
Tiền thu từ kinh doanh cả năm
-98,2 tỷ
Lợi nhuận sau thuế cả năm
5,3 tỷ
Các quý đã dùng
Q2/2026, Q1/2026, Q4/2025, Q3/2025
Lấy từ dòng nào của BCTC

Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh · Lợi nhuận sau thuế

Mở báo cáo gốc theo quý →
Nơi giấu rácCÓ dấu hiệu

Phải thu khác, cho vay, đầu tư khác có chiếm quá 40% tài sản?

Cách tính

(Phải thu khác 96 tỷ + cho vay 0 tỷ + đầu tư khác 60 tỷ) / tổng tài sản 153 tỷ = 102% > 40% (Q2/2026)

Số gốc đã dùng
Tỷ trọng trên tổng tài sản
101,7%
Kỳ
Q2/2026
Tổng tài sản
153,3 tỷ
Phải thu khác
95,0 tỷ
Cho vay dài hạn
0,00
Cho vay ngắn hạn
0,00
Đầu tư khác dài hạn
59,8 tỷ
Phải thu khác dài hạn
1,0 tỷ
Lấy từ dòng nào của BCTC

Phải thu khác · Tổng tài sản

Mở báo cáo gốc theo quý →
Nợ nguy hiểmKhông

Lãi vay có ăn gần hết lợi nhuận, hoặc nợ vay ròng vượt 1,5 lần vốn chủ?

Cách tính

ICR = (LNTT 5 tỷ + lãi vay 1 tỷ) / lãi vay = 6,1 lần (ngưỡng < 1,5) · (nợ vay 16 tỷ − tiền 0 tỷ) / vốn chủ 91 tỷ = 0,17 (ngưỡng > 1,5)

Số gốc đã dùng
Nợ vay dài hạn
0,00
Nợ vay ngắn hạn
16,1 tỷ
ICR — lợi nhuận trước lãi chia lãi vay
6,14 lần
Tiền và tương đương tiền
0,2 tỷ
Nợ vay (ngắn + dài hạn)
16,1 tỷ
Vốn chủ sở hữu
90,9 tỷ
Lợi nhuận trước thuế cả năm
5,3 tỷ
Lãi suất ngầm (lãi vay / nợ vay)
6,5%
Chi phí lãi vay cả năm
1,0 tỷ
Nợ vay ròng / vốn chủ
0,17 lần
Lấy từ dòng nào của BCTC

Lợi nhuận trước thuế · Chi phí lãi vay · Nợ vay ngắn hạn · Nợ vay dài hạn · Tiền và tương đương tiền · Vốn chủ sở hữu

Mở báo cáo gốc theo quý →
Doanh thu khó tinKhông

Phải thu và tồn kho có tăng nhanh hơn doanh thu quá 30 điểm %?

Cách tính

Phải thu + tồn kho Q2/2026 13 tỷ so Q2/2025 21 tỷ: -42% · doanh thu 6 tỷ so 5 tỷ: 9% → chênh -51 điểm (≤ 30)

Số gốc đã dùng
Chênh lệch hai tăng trưởng
-50,9%
Tăng trưởng phải thu + tồn kho
-41,5%
Tăng trưởng doanh thu
9,4%
Lấy từ dòng nào của BCTC

Doanh thu thuần · Phải thu ngắn hạn khách hàng · Tồn kho

Mở báo cáo gốc theo quý →
Lợi nhuận bất thườngChưa đủ số để phán

Quá nửa lợi nhuận có đến từ ngoài hoạt động chính?

Cách tính

LNTT Q2/2026 ≤ 0 (-1 tỷ) — không xét tỷ trọng.

Số gốc đã dùng
Lợi nhuận trước thuế
-0,8 tỷ
Lợi nhuận khác
0,0 tỷ
Lấy từ dòng nào của BCTC

Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) · Lợi nhuận trước thuế

Mở báo cáo gốc theo quý →
Xem BCTC gốcKỳ Q2/2026 · tính lúc 20/09/2026

Cổ tức tiền mặt hàng năm

2 năm liền có trả · trung bình 36,1%/năm
NămTiền mặt / cpSố lần trảLợi tức theo giá nay
2013500127,8%
2011800144,4%

Gộp theo năm chia cổ tức (một năm có thể trả nhiều đợt). Lợi tức = tiền mặt một năm chia giá hiện tại, nên năm cũ chỉ để so sánh mức trả, không phải lợi tức anh nhận được khi mua bây giờ.

Thuế phải nộp Nhà nước

Thuế phải nộp · Q2/2026
132 triệu
Tiền + tiền gửi ngắn hạn
19,0 tỷ
Gấp
dưới 0,1 lần
KỳThuế phải nộpTiền + tiền gửi NHGấp
Q2/2026132 triệu19,0 tỷdưới 0,1 lần
Q1/2026105 triệu15,0 tỷdưới 0,1 lần
Q4/202568 triệu5,7 tỷdưới 0,1 lần
Q3/20250 triệu5,7 tỷdưới 0,1 lần
Q2/202510 triệu5,8 tỷdưới 0,1 lần
Q1/202511 triệu17,2 tỷdưới 0,1 lần
Q4/20240 triệu5,9 tỷdưới 0,1 lần
Q3/20240 triệu5,8 tỷdưới 0,1 lần

Số dư dòng “Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước” trên bảng cân đối kế toán, gồm cả thuế của kỳ vừa rồi chưa tới hạn nộp — không phải danh sách cưỡng chế nợ thuế của cơ quan thuế.

Nến ngày · 1 năm · MA20 vàng, MA50 xanh, MA200 tím

Nến trong phiên 15m / 5m / 1m

Cần gói VIPXem gói VIP