FinFoolish

SBB — báo cáo tài chính gốc

Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026

Về trang mã

Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.

Chỉ tiêuQ2/2026Q1/2026
Doanh thu thuần870,9870,8
Lợi nhuận gộp130,0124,4
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh112,899,5
Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính)0,40,1
Lợi nhuận trước thuế113,299,6
Lợi nhuận sau thuế105,994,4
LNST của cổ đông công ty mẹ105,994,4
Chi phí lãi vay0,52,1
Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh30,5233,7
Tổng tài sản2.091,52.192,7
Vốn chủ sở hữu1.478,71.398,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0,00,0
Nợ phải trả612,8793,9
Nợ vay ngắn hạn0,0111,8
Nợ vay dài hạn0,00,0
Tiền và tương đương tiền286,1395,7
Phải thu ngắn hạn khách hàng232,0223,6
Phải thu khác3,51,9
Tồn kho288,6297,4

Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.