NRC — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 122,2 | 17,0 |
| Lợi nhuận gộp | 20,3 | 1,7 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 5,5 | 6,9 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 3,3 | 1,9 |
| Lợi nhuận trước thuế | 8,8 | 8,8 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5,2 | 6,6 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 5,1 | 6,6 |
| Chi phí lãi vay | 8,8 | 9,2 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -140,1 | 626,2 |
| Tổng tài sản | 2.086,9 | 2.082,6 |
| Vốn chủ sở hữu | 1.132,0 | 1.273,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 103,8 | 250,1 |
| Nợ phải trả | 954,9 | 809,1 |
| Nợ vay ngắn hạn | 270,1 | 228,8 |
| Nợ vay dài hạn | 38,8 | 40,2 |
| Tiền và tương đương tiền | 1,6 | 3,0 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 665,3 | 275,6 |
| Phải thu khác | 540,2 | 223,6 |
| Tồn kho | 21,2 | 25,8 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.