MVN — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 6.430,4 | 6.610,7 |
| Lợi nhuận gộp | 1.288,2 | 1.081,2 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 1.122,6 | 954,7 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 323,8 | 65,3 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1.446,4 | 1.020,0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1.212,7 | 861,9 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 967,9 | 669,7 |
| Chi phí lãi vay | 88,9 | 80,5 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 1.507,7 | -889,2 |
| Tổng tài sản | 36.990,3 | 35.853,0 |
| Vốn chủ sở hữu | 20.558,2 | 20.238,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 5.214,8 | 5.476,3 |
| Nợ phải trả | 16.432,1 | 15.614,6 |
| Nợ vay ngắn hạn | 1.576,2 | 1.749,8 |
| Nợ vay dài hạn | 3.959,7 | 4.181,5 |
| Tiền và tương đương tiền | 3.656,5 | 3.243,1 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 4.475,6 | 4.344,5 |
| Phải thu khác | 917,2 | 1.031,6 |
| Tồn kho | 524,4 | 570,3 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.