MDC — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 655,7 | 523,6 |
| Lợi nhuận gộp | 36,7 | 50,2 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 0,8 | 6,4 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,2 | -0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,0 | 6,4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 0,7 | 5,1 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 0,7 | 5,1 |
| Chi phí lãi vay | 6,5 | 5,9 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 15,2 | 58,2 |
| Tổng tài sản | 1.157,5 | 1.034,4 |
| Vốn chủ sở hữu | 282,5 | 322,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 875,0 | 712,3 |
| Nợ vay ngắn hạn | 239,0 | 211,0 |
| Nợ vay dài hạn | 182,3 | 187,6 |
| Tiền và tương đương tiền | 2,5 | 1,1 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 302,8 | 215,8 |
| Phải thu khác | 0,7 | 14,3 |
| Tồn kho | 51,3 | 59,8 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.