FinFoolish

LIC

UPCoM

Tổng Công ty LICOGI - Công ty Cổ phần

Xây dựng & vật liệu · Vốn hoá 3,1 nghìn tỷ

34.500
+2,68% · 21/09/2026
KL 7 nghìn

Điểm sức khoẻ

32trên 100 · kỳ 4 quý tới Q2/2026

Xu hướng kỹ thuật

Đi nganggiá so MA20/MA50 và MACD

Định giá Graham

Kỹ thuật hôm nay

phiên 21/09/2026

Thế Bò–Gấu

giá trên MA200 và MA50 trên MA200

So VN-Index 3 tháng

Dẫn sóng

3 tháng +9,5%, hơn chỉ số 9,7 điểm %

1 năm +12,7%, hơn chỉ số 5,2 điểm %

RSI 14 phiên

51,0 Trung tính

dưới 30 = bán quá đà, trên 70 = mua quá đà

Vùng kháng cự — trên giá 34.500

  • MA2034.920 +1,2%
  • Đỉnh 52 tuần (đóng cửa)36.800 +6,7%
  • Đỉnh 20 phiên39.500 +14,5%

Vùng hỗ trợ — dưới giá

  • MA5032.782 −5,0%
  • Đáy 20 phiên30.200 −12,5%
  • MA20029.384 −14,8%
  • Đáy 52 tuần (đóng cửa)24.000 −30,4%

Nhật ký 20 phiên gần nhất

PhiênGiáĐổiKL so TB20Sự kiện
21/09/202634.500+2,7%0,5 lần
18/09/202633.600−4,0%0,4 lần
17/09/202635.000−0,8%0,4 lần
16/09/202635.300+2,0%2,3 lần
15/09/202634.600+3,9%0,4 lần
14/09/202633.300−8,5%1,1 lần
MACD cắt xuống tín hiệu
11/09/202636.4000,0%0,5 lần
10/09/202636.400−0,3%1,2 lần
09/09/202636.500+3,1%1,8 lần
MACD cắt lên tín hiệu
08/09/202635.400+1,1%2,6 lần
07/09/202635.000−0,8%0,8 lần
04/09/202635.300+1,7%1,5 lần
03/09/202634.700+2,7%0,5 lần
28/08/202633.800−0,6%0,7 lần
27/08/202634.000−5,3%1,2 lần
MACD cắt xuống tín hiệu
26/08/202635.900+1,1%2,5 lần
25/08/202635.500+1,4%0,5 lần
RSI vào vùng mua quá đà
24/08/202635.000+2,3%1,7 lần
21/08/202634.200+0,6%1,6 lần
20/08/202634.000−0,9%0,8 lần

Khối lượng đột biến = khối lượng phiên gấp từ 3 lần trung bình 20 phiên VÀ giá trị giao dịch phiên từ 1 tỷ đồng trở lên (mã thanh khoản mỏng nhảy vài nghìn cổ phiếu không tính).

Vùng giá là các mức thị trường đã chạm: đỉnh/đáy 20 phiên (giá cao/thấp nhất trong phiên), đỉnh/đáy 52 tuần (giá đóng cửa) và ba đường trung bình. Đây là trạng thái đo được, không phải giá mục tiêu hay khuyến nghị.

Giá trị hợp lý

Đắt hơn giá trị hợp lý
Giá
33.600
18/09/2026
Giá trị hợp lý
28.303
đ/cp
Rẻ hơn
-19%
đang đắt
  • Giá trị sổ sách 4.933 × P/B trung vị 5 năm 5,74 = 28.303

Không dùng P/E: trung vị 5 năm 35,7 lần > 30 — lợi nhuận 5 năm quá thất thường (có giai đoạn gần như không lãi) nên mức P/E lịch sử không nói lên giá trị doanh nghiệp.

P/E·P/B lấy theo ngày từ 23/03/2022 đến 18/09/2026 (906 điểm P/E, 1091 điểm P/B). Dùng trung vị vì trung bình bị vài giai đoạn lãi mỏng kéo lệch.

Radar báo cáo tài chính

Nhiều dấu hiệu xấu2/5 dấu hiệu
Lãi trên giấyCÓ dấu hiệu

Cả năm tiền thu về có âm trong khi vẫn báo lãi?

Cách tính

CFO 4 quý (Q2/2026, Q1/2026, Q4/2025, Q3/2025): -71 tỷ, -43 tỷ, 8 tỷ, -156 tỷ → cả năm -261 tỷ · LNST cùng kỳ: 11 tỷ, -22 tỷ, 44 tỷ, 74 tỷ → cả năm 107 tỷ → cả năm thu tiền về âm trong khi vẫn báo lãi

Số gốc đã dùng
Tiền thu từ kinh doanh từng quý
-70,7 tỷ · -43,0 tỷ · 8,3 tỷ · -155,6 tỷ
Lợi nhuận sau thuế từng quý
11,2 tỷ · -22,2 tỷ · 44,0 tỷ · 73,6 tỷ
Tiền thu từ kinh doanh cả năm
-260,9 tỷ
Lợi nhuận sau thuế cả năm
106,6 tỷ
Các quý đã dùng
Q2/2026, Q1/2026, Q4/2025, Q3/2025
Lấy từ dòng nào của BCTC

Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh · Lợi nhuận sau thuế

Mở báo cáo gốc theo quý →
Nơi giấu rácKhông

Phải thu khác, cho vay, đầu tư khác có chiếm quá 40% tài sản?

Cách tính

(Phải thu khác 821 tỷ + cho vay 0 tỷ + đầu tư khác 89 tỷ) / tổng tài sản 5.597 tỷ = 16% ≤ 40% (Q2/2026)

Số gốc đã dùng
Tỷ trọng trên tổng tài sản
16,3%
Kỳ
Q2/2026
Tổng tài sản
5.596,7 tỷ
Phải thu khác
469,5 tỷ
Cho vay dài hạn
0,00
Cho vay ngắn hạn
0,00
Đầu tư khác dài hạn
89,3 tỷ
Phải thu khác dài hạn
351,6 tỷ
Lấy từ dòng nào của BCTC

Phải thu khác · Tổng tài sản

Mở báo cáo gốc theo quý →
Nợ nguy hiểmCÓ dấu hiệu

Lãi vay có ăn gần hết lợi nhuận, hoặc nợ vay ròng vượt 1,5 lần vốn chủ?

Cách tính

ICR = (LNTT 123 tỷ + lãi vay 141 tỷ) / lãi vay = 1,9 lần (ngưỡng < 1,5) · (nợ vay 2.741 tỷ − tiền 301 tỷ) / vốn chủ 530 tỷ = 4,61 (ngưỡng > 1,5)

Số gốc đã dùng
Nợ vay dài hạn
722,2 tỷ
Nợ vay ngắn hạn
2.019,0 tỷ
ICR — lợi nhuận trước lãi chia lãi vay
1,87 lần
Tiền và tương đương tiền
301,1 tỷ
Nợ vay (ngắn + dài hạn)
2.741,2 tỷ
Vốn chủ sở hữu
529,8 tỷ
Lợi nhuận trước thuế cả năm
122,5 tỷ
Lãi suất ngầm (lãi vay / nợ vay)
5,1%
Chi phí lãi vay cả năm
140,9 tỷ
Nợ vay ròng / vốn chủ
4,61 lần
Lấy từ dòng nào của BCTC

Lợi nhuận trước thuế · Chi phí lãi vay · Nợ vay ngắn hạn · Nợ vay dài hạn · Tiền và tương đương tiền · Vốn chủ sở hữu

Mở báo cáo gốc theo quý →
Doanh thu khó tinKhông

Phải thu và tồn kho có tăng nhanh hơn doanh thu quá 30 điểm %?

Cách tính

Phải thu + tồn kho Q2/2026 1.790 tỷ so Q2/2025 1.499 tỷ: 19% · doanh thu 585 tỷ so 477 tỷ: 23% → chênh -3 điểm (≤ 30)

Số gốc đã dùng
Chênh lệch hai tăng trưởng
-3,1%
Tăng trưởng phải thu + tồn kho
19,5%
Tăng trưởng doanh thu
22,6%
Lấy từ dòng nào của BCTC

Doanh thu thuần · Phải thu ngắn hạn khách hàng · Tồn kho

Mở báo cáo gốc theo quý →
Lợi nhuận bất thườngKhông

Quá nửa lợi nhuận có đến từ ngoài hoạt động chính?

Cách tính

Lợi nhuận khác -2 tỷ / LNTT 13 tỷ = -18% ≤ 50% (Q2/2026)

Số gốc đã dùng
Lợi nhuận trước thuế
13,4 tỷ
Tỷ trọng lợi nhuận khác trong LNTT
-18,2%
Kỳ
Q2/2026
Lợi nhuận khác
-2,4 tỷ
Lấy từ dòng nào của BCTC

Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) · Lợi nhuận trước thuế

Mở báo cáo gốc theo quý →
Xem BCTC gốcKỳ Q2/2026 · tính lúc 20/09/2026

Cổ tức tiền mặt hàng năm

Chưa ghi nhận lần trả cổ tức tiền mặt nào — chưa có dữ liệu, không kết luận là doanh nghiệp không trả.

Gộp theo năm chia cổ tức (một năm có thể trả nhiều đợt). Lợi tức = tiền mặt một năm chia giá hiện tại, nên năm cũ chỉ để so sánh mức trả, không phải lợi tức anh nhận được khi mua bây giờ.

Thuế phải nộp Nhà nước

Thuế phải nộp · Q2/2026
241 tỷ
Tiền + tiền gửi ngắn hạn
605 tỷ
Gấp
0,4 lần
KỳThuế phải nộpTiền + tiền gửi NHGấp
Q2/2026241 tỷ605 tỷ0,4 lần
Q1/2026237 tỷ663 tỷ0,4 lần
Q4/2025249 tỷ627 tỷ0,4 lần
Q3/2025251 tỷ381 tỷ0,7 lần
Q2/2025250 tỷ501 tỷ0,5 lần
Q1/2025244 tỷ492 tỷ0,5 lần
Q4/2024259 tỷ544 tỷ0,5 lần
Q3/2024262 tỷ276 tỷ0,9 lần

Số dư dòng “Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước” trên bảng cân đối kế toán, gồm cả thuế của kỳ vừa rồi chưa tới hạn nộp — không phải danh sách cưỡng chế nợ thuế của cơ quan thuế.

Nến ngày · 1 năm · MA20 vàng, MA50 xanh, MA200 tím

Nến trong phiên 15m / 5m / 1m

Cần gói VIPXem gói VIP