L40 — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 50,3 | 88,6 |
| Lợi nhuận gộp | 14,3 | 31,9 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 13,0 | 30,1 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -0,1 | -0,1 |
| Lợi nhuận trước thuế | 12,9 | 30,0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 10,2 | 23,9 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 10,2 | 24,0 |
| Chi phí lãi vay | 0,0 | 0,8 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -10,0 | -41,0 |
| Tổng tài sản | 1.043,8 | 1.085,7 |
| Vốn chủ sở hữu | 655,2 | 645,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 162,6 | 162,7 |
| Nợ phải trả | 388,6 | 440,7 |
| Nợ vay ngắn hạn | 8,2 | 86,1 |
| Nợ vay dài hạn | 0,5 | 0,5 |
| Tiền và tương đương tiền | 11,4 | 37,8 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 283,4 | 342,6 |
| Phải thu khác | 43,5 | 114,7 |
| Tồn kho | 516,5 | 523,8 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.