L12 — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2017
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2017 | Q1/2017 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 48,7 | 37,0 |
| Lợi nhuận gộp | 4,4 | 4,6 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 0,6 | 0,3 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,2 | 0,6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 0,7 | 0,9 |
| Lợi nhuận sau thuế | 0,6 | 0,7 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 0,6 | 0,7 |
| Chi phí lãi vay | 1,5 | 1,9 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | — | -1,6 |
| Tổng tài sản | 289,2 | 241,5 |
| Vốn chủ sở hữu | 67,5 | 66,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 221,7 | 174,7 |
| Nợ vay ngắn hạn | 49,7 | 49,3 |
| Nợ vay dài hạn | 26,7 | 27,2 |
| Tiền và tương đương tiền | 5,9 | 4,9 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 83,5 | 62,0 |
| Phải thu khác | 8,4 | 9,4 |
| Tồn kho | 61,8 | 34,2 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.