KGM — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.474,6 | 628,2 |
| Lợi nhuận gộp | 146,9 | 101,6 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 3,6 | 5,4 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 2,4 | 0,3 |
| Lợi nhuận trước thuế | 6,0 | 5,7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 4,8 | 4,5 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 4,8 | 4,5 |
| Chi phí lãi vay | 11,0 | 1,3 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -650,8 | -40,9 |
| Tổng tài sản | 1.284,4 | 877,8 |
| Vốn chủ sở hữu | 270,9 | 279,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 1.013,5 | 647,8 |
| Nợ vay ngắn hạn | 898,9 | 16,7 |
| Nợ vay dài hạn | 3,6 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 79,5 | 226,8 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 358,8 | 44,4 |
| Phải thu khác | 0,9 | 0,2 |
| Tồn kho | 651,7 | 445,5 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.