HU3 — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2023
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2023 | Q1/2023 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 22,2 | 8,8 |
| Lợi nhuận gộp | 1,9 | 1,2 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -1,1 | -1,5 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,0 | 0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -1,1 | -1,5 |
| Lợi nhuận sau thuế | -1,1 | -1,5 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -1,1 | -1,5 |
| Chi phí lãi vay | 0,8 | 0,8 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -8,8 | -3,3 |
| Tổng tài sản | 262,8 | 265,4 |
| Vốn chủ sở hữu | 143,1 | 144,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 119,7 | 121,3 |
| Nợ vay ngắn hạn | 42,8 | 38,5 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 2,0 | 6,4 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 117,2 | 116,7 |
| Phải thu khác | 30,4 | 30,5 |
| Tồn kho | 104,6 | 102,6 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.