HTP — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q1/2025
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q1/2025 | Q4/2024 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 0,0 | 0,0 |
| Lợi nhuận gộp | -0,0 | -0,0 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -52,8 | -91,5 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -1,2 | -0,5 |
| Lợi nhuận trước thuế | -54,0 | -92,0 |
| Lợi nhuận sau thuế | -65,3 | -112,2 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -31,0 | -52,9 |
| Chi phí lãi vay | 19,3 | 17,3 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -146,1 | -54,4 |
| Tổng tài sản | 6.762,2 | 6.682,9 |
| Vốn chủ sở hữu | 1.924,6 | 1.990,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1.143,3 | 1.177,6 |
| Nợ phải trả | 4.837,5 | 4.692,9 |
| Nợ vay ngắn hạn | 564,7 | 572,4 |
| Nợ vay dài hạn | 550,1 | 400,1 |
| Tiền và tương đương tiền | 9,5 | 13,4 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 1.561,7 | 1.544,9 |
| Phải thu khác | 328,9 | 312,2 |
| Tồn kho | 0,0 | 0,1 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.