GTT — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2020
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2020 | Q4/2019 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 0,8 | 4,8 |
| Lợi nhuận gộp | 0,3 | 0,8 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -30,4 | -40,7 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 19,5 | -2,5 |
| Lợi nhuận trước thuế | -10,9 | -43,2 |
| Lợi nhuận sau thuế | -10,9 | -43,2 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -10,9 | -43,2 |
| Chi phí lãi vay | 24,1 | 26,5 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | — | -5,6 |
| Tổng tài sản | 677,1 | 713,4 |
| Vốn chủ sở hữu | -1.041,6 | -988,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 1.718,7 | 1.702,2 |
| Nợ vay ngắn hạn | 588,8 | 629,4 |
| Nợ vay dài hạn | 39,4 | 27,4 |
| Tiền và tương đương tiền | 0,1 | 0,1 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 8,4 | 8,8 |
| Phải thu khác | 58,5 | 58,6 |
| Tồn kho | 2,1 | 2,5 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.