GTT
UPCoMCông ty Cổ phần Thuận Thảo
Du lịch & giải trí · Vốn hoá —
Điểm sức khoẻ
Xu hướng kỹ thuật
Định giá Graham
Giá trị hợp lý
—Chưa định giá được mã này — cả hai cách đều không dùng được, không đoán thay.
P/E·P/B lấy theo ngày từ — đến — (— điểm P/E, — điểm P/B). Dùng trung vị vì trung bình bị vài giai đoạn lãi mỏng kéo lệch.
Radar báo cáo tài chính
Lãi trên giấyChưa đủ số để phánCả năm tiền thu về có âm trong khi vẫn báo lãi?
Cả năm tiền thu về có âm trong khi vẫn báo lãi?
Cần CFO và LNST của 4 quý gần nhất — chưa đủ.
- Các quý đã dùng
- 4,00
Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh · Lợi nhuận sau thuế
Mở báo cáo gốc theo quý →Nơi giấu rácCÓ dấu hiệuPhải thu khác, cho vay, đầu tư khác có chiếm quá 40% tài sản?
Phải thu khác, cho vay, đầu tư khác có chiếm quá 40% tài sản?
(Phải thu khác 59 tỷ + cho vay 400 tỷ + đầu tư khác 0 tỷ) / tổng tài sản 677 tỷ = 68% > 40% (Q2/2020)
- Tỷ trọng trên tổng tài sản
- 67,8%
- Kỳ
- Q2/2020
- Tổng tài sản
- 677,1 tỷ
- Phải thu khác
- 58,5 tỷ
- Cho vay dài hạn
- 0,00
- Cho vay ngắn hạn
- 400,0 tỷ
- Đầu tư khác dài hạn
- 0,00
- Phải thu khác dài hạn
- 0,3 tỷ
Nợ nguy hiểmCÓ dấu hiệuLãi vay có ăn gần hết lợi nhuận, hoặc nợ vay ròng vượt 1,5 lần vốn chủ?
Lãi vay có ăn gần hết lợi nhuận, hoặc nợ vay ròng vượt 1,5 lần vốn chủ?
ICR = (LNTT -136 tỷ + lãi vay 103 tỷ) / lãi vay = -0,3 lần (ngưỡng < 1,5)
- Nợ vay dài hạn
- 39,4 tỷ
- Nợ vay ngắn hạn
- 588,8 tỷ
- ICR — lợi nhuận trước lãi chia lãi vay
- -0,32 lần
- Tiền và tương đương tiền
- 0,1 tỷ
- Nợ vay (ngắn + dài hạn)
- 628,1 tỷ
- Vốn chủ sở hữu
- -1.041,6 tỷ
- Lợi nhuận trước thuế cả năm
- -135,9 tỷ
- Lãi suất ngầm (lãi vay / nợ vay)
- 16,3%
- Chi phí lãi vay cả năm
- 102,7 tỷ
- Nợ vay ròng / vốn chủ
- —
Lợi nhuận trước thuế · Chi phí lãi vay · Nợ vay ngắn hạn · Nợ vay dài hạn · Tiền và tương đương tiền · Vốn chủ sở hữu
Mở báo cáo gốc theo quý →Doanh thu khó tinCÓ dấu hiệuPhải thu và tồn kho có tăng nhanh hơn doanh thu quá 30 điểm %?
Phải thu và tồn kho có tăng nhanh hơn doanh thu quá 30 điểm %?
Phải thu + tồn kho Q2/2020 10 tỷ so Q2/2019 12 tỷ: -11% · doanh thu 1 tỷ so 8 tỷ: -90% → chênh 80 điểm (> 30)
- Chênh lệch hai tăng trưởng
- 79,8%
- Tăng trưởng phải thu + tồn kho
- -10,6%
- Tăng trưởng doanh thu
- -90,4%
Doanh thu thuần · Phải thu ngắn hạn khách hàng · Tồn kho
Mở báo cáo gốc theo quý →Lợi nhuận bất thườngChưa đủ số để phánQuá nửa lợi nhuận có đến từ ngoài hoạt động chính?
Quá nửa lợi nhuận có đến từ ngoài hoạt động chính?
LNTT Q2/2020 ≤ 0 (-11 tỷ) — không xét tỷ trọng.
- Lợi nhuận trước thuế
- -10,9 tỷ
- Lợi nhuận khác
- 19,5 tỷ
Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) · Lợi nhuận trước thuế
Mở báo cáo gốc theo quý →Cổ tức tiền mặt hàng năm
Chưa ghi nhận lần trả cổ tức tiền mặt nào — chưa có dữ liệu, không kết luận là doanh nghiệp không trả.
Gộp theo năm chia cổ tức (một năm có thể trả nhiều đợt). Lợi tức = tiền mặt một năm chia giá hiện tại, nên năm cũ chỉ để so sánh mức trả, không phải lợi tức anh nhận được khi mua bây giờ.
Thuế phải nộp Nhà nước
Gấp 1.476,5 lần tiền| Kỳ | Thuế phải nộp | Tiền + tiền gửi NH | Gấp |
|---|---|---|---|
| Q2/2020 | 156 tỷ | 106 triệu | 1.476,5 lần |
| Q4/2019 | 156 tỷ | 56 triệu | 2.785,8 lần |
| Q2/2019 | 153 tỷ | 100 triệu | 1.527,4 lần |
| Q1/2019 | 152 tỷ | 70 triệu | 2.154,7 lần |
| Q4/2018 | 126 tỷ | 127 triệu | 992,5 lần |
| Q3/2018 | 127 tỷ | 105 triệu | 1.208,9 lần |
| Q2/2018 | 127 tỷ | 120 triệu | 1.052,1 lần |
| Q1/2018 | 125 tỷ | 93 triệu | 1.344,5 lần |
Số dư dòng “Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước” trên bảng cân đối kế toán, gồm cả thuế của kỳ vừa rồi chưa tới hạn nộp — không phải danh sách cưỡng chế nợ thuế của cơ quan thuế.
Nến ngày · 1 năm · MA20 vàng, MA50 xanh, MA200 tím
Chưa có nến ngày cho GTT.