G36 — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 282,1 | 159,0 |
| Lợi nhuận gộp | 47,4 | 44,2 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 6,8 | 15,3 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,9 | 0,6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 7,7 | 15,9 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3,0 | 15,9 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 3,0 | 15,9 |
| Chi phí lãi vay | 16,2 | 13,5 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 51,9 | -96,9 |
| Tổng tài sản | 3.896,0 | 3.867,1 |
| Vốn chủ sở hữu | 1.139,1 | 1.138,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 19,5 | 19,5 |
| Nợ phải trả | 2.756,9 | 2.728,4 |
| Nợ vay ngắn hạn | 619,3 | 565,8 |
| Nợ vay dài hạn | 305,4 | 356,8 |
| Tiền và tương đương tiền | 148,4 | 126,4 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 643,2 | 598,7 |
| Phải thu khác | 76,1 | 94,8 |
| Tồn kho | 959,1 | 1.006,7 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.