DXL — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q3/2013
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q3/2013 | Q2/2013 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 6,1 | 7,7 |
| Lợi nhuận gộp | 2,2 | 1,8 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 0,3 | -0,1 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 20,5 | -2,7 |
| Lợi nhuận trước thuế | 20,8 | -2,9 |
| Lợi nhuận sau thuế | 18,3 | -2,9 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 18,3 | -2,9 |
| Chi phí lãi vay | 0,0 | 0,2 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -3,4 | — |
| Tổng tài sản | 139,7 | 205,0 |
| Vốn chủ sở hữu | 36,2 | 17,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 103,5 | 187,1 |
| Nợ vay ngắn hạn | 0,0 | 0,0 |
| Nợ vay dài hạn | 64,6 | 64,6 |
| Tiền và tương đương tiền | 3,0 | 3,4 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 31,5 | 34,7 |
| Phải thu khác | 30,1 | 32,9 |
| Tồn kho | 5,0 | 5,4 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.