CT6 — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q1/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 14,9 | 54,4 |
| Lợi nhuận gộp | 1,4 | 3,3 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -1,3 | 2,0 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -0,0 | 0,8 |
| Lợi nhuận trước thuế | -1,3 | 2,9 |
| Lợi nhuận sau thuế | -1,3 | 2,3 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -1,3 | 2,3 |
| Chi phí lãi vay | 0,4 | 0,7 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 8,2 | 7,9 |
| Tổng tài sản | 161,6 | 187,1 |
| Vốn chủ sở hữu | 70,1 | 71,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 91,5 | 115,8 |
| Nợ vay ngắn hạn | 18,8 | 19,7 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 25,2 | 18,0 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 83,3 | 116,9 |
| Phải thu khác | 7,5 | 5,8 |
| Tồn kho | 48,4 | 47,8 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 21/09/2026.