BVL — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 143,6 | 97,7 |
| Lợi nhuận gộp | 57,7 | 34,0 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 40,1 | 23,4 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,8 | 0,2 |
| Lợi nhuận trước thuế | 40,9 | 23,6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 33,3 | 18,8 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 29,0 | 17,8 |
| Chi phí lãi vay | 7,2 | 4,2 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 42,6 | -271,9 |
| Tổng tài sản | 2.928,0 | 2.678,2 |
| Vốn chủ sở hữu | 1.637,0 | 1.603,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 284,5 | 280,2 |
| Nợ phải trả | 1.291,0 | 1.074,3 |
| Nợ vay ngắn hạn | 66,1 | 121,8 |
| Nợ vay dài hạn | 458,9 | 337,2 |
| Tiền và tương đương tiền | 79,4 | 51,7 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 392,7 | 422,5 |
| Phải thu khác | 6,2 | 187,5 |
| Tồn kho | 989,4 | 878,0 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 21/09/2026.