BIG — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 161,3 | 140,5 |
| Lợi nhuận gộp | 16,5 | 16,5 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 8,2 | 9,3 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -0,2 | -0,6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 8,0 | 8,7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 6,3 | 7,0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 6,2 | 6,8 |
| Chi phí lãi vay | 4,1 | 3,6 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -167,0 | 79,5 |
| Tổng tài sản | 600,8 | 594,4 |
| Vốn chủ sở hữu | 372,1 | 221,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 15,4 | 15,2 |
| Nợ phải trả | 228,7 | 372,8 |
| Nợ vay ngắn hạn | 104,7 | 108,5 |
| Nợ vay dài hạn | 47,1 | 48,1 |
| Tiền và tương đương tiền | 153,8 | 176,8 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 220,2 | 261,0 |
| Phải thu khác | 26,5 | 0,0 |
| Tồn kho | 51,3 | 14,7 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 21/09/2026.