VTX — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 28,2 | 28,3 |
| Lợi nhuận gộp | -4,5 | 0,9 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -10,8 | 1,8 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -0,2 | -0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -11,0 | 1,8 |
| Lợi nhuận sau thuế | -11,0 | 1,8 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -11,0 | 1,8 |
| Chi phí lãi vay | 1,5 | 1,4 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -3,8 | 2,7 |
| Tổng tài sản | 183,1 | 192,7 |
| Vốn chủ sở hữu | 40,4 | 51,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 142,7 | 141,2 |
| Nợ vay ngắn hạn | 71,9 | 72,5 |
| Nợ vay dài hạn | 7,3 | 9,2 |
| Tiền và tương đương tiền | 2,6 | 8,9 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 33,7 | 39,0 |
| Phải thu khác | 12,9 | 12,9 |
| Tồn kho | 23,3 | 18,6 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.