VNE — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 27,9 | 72,0 |
| Lợi nhuận gộp | 8,1 | 15,1 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -31,6 | -24,4 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 1,4 | 0,9 |
| Lợi nhuận trước thuế | -30,2 | -23,5 |
| Lợi nhuận sau thuế | -33,5 | -23,5 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -33,5 | -23,5 |
| Chi phí lãi vay | 31,7 | 30,6 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 18,1 | -2,3 |
| Tổng tài sản | 3.072,8 | 3.097,0 |
| Vốn chủ sở hữu | 744,4 | 777,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 2.328,4 | 2.319,1 |
| Nợ vay ngắn hạn | 814,8 | 826,6 |
| Nợ vay dài hạn | 578,7 | 578,7 |
| Tiền và tương đương tiền | 7,7 | 7,7 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 1.286,3 | 1.298,4 |
| Phải thu khác | 660,9 | 660,1 |
| Tồn kho | 219,5 | 219,6 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.