VND — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.869,2 | 1.807,0 |
| Lợi nhuận gộp | 1.537,3 | 1.125,8 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 1.105,5 | 681,3 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,0 | 0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1.105,5 | 681,3 |
| Lợi nhuận sau thuế | 882,6 | 545,3 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 882,6 | 545,3 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -783,0 | 4.085,6 |
| Tổng tài sản | 49.866,1 | 47.964,7 |
| Vốn chủ sở hữu | 21.432,1 | 21.448,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 28.434,0 | 26.516,4 |
| Nợ vay ngắn hạn | 23.645,4 | 22.189,0 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 1.325,7 | 1.426,1 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 2.101,0 | 4.110,0 |
| Phải thu khác | 6,8 | 257,3 |
| Tồn kho | 0,0 | 0,0 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.