FinFoolish

VND

HOSE

Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT

Dịch vụ tài chính · Vốn hoá 22,4 nghìn tỷ

14.700
-3,29% · 21/09/2026
KL 10,0 triệu

Điểm sức khoẻ

trên 100 · kỳ 4 quý tới Q2/2026

Xu hướng kỹ thuật

Giảmgiá so MA20/MA50 và MACD

Định giá Graham

Giá trị hợp lý

Rẻ hơn giá trị hợp lý
Giá
15.200
18/09/2026
Giá trị hợp lý
21.140
đ/cp
Rẻ hơn
28%
trên 20%
  • EPS 4 quý 1.773 × P/E trung vị 5 năm 13,6 = 24.030
  • Giá trị sổ sách 14.079 × P/B trung vị 5 năm 1,30 = 18.250
  • Giá trị hợp lý = trung bình hai cách trên.

P/E·P/B lấy theo ngày từ 08/09/2022 đến 18/09/2026 (999 điểm P/E, 999 điểm P/B). Dùng trung vị vì trung bình bị vài giai đoạn lãi mỏng kéo lệch.

Radar báo cáo tài chính

0/1 dấu hiệu
Lãi trên giấyKhông áp dụng cho nhóm tài chính

Cả năm tiền thu về có âm trong khi vẫn báo lãi?

Cách tính

Không áp dụng cho nhóm tài chính (Dịch vụ tài chính): dòng tiền kinh doanh gồm cho vay margin và mua bán tài sản tài chính, phải thu và nợ vay là hoạt động lõi, nên các luật này không nói lên chất lượng lợi nhuận. Nhóm này cần bộ chỉ tiêu riêng (NIM, nợ xấu, tỷ lệ an toàn vốn).

Số thật của mã này — để tham khảo, KHÔNG dùng để phán

CFO 4 quý (Q2/2026, Q1/2026, Q4/2025, Q3/2025): -783 tỷ, 4.086 tỷ, 4.366 tỷ, -6.175 tỷ → cả năm 1.493 tỷ · LNST cùng kỳ: 883 tỷ, 545 tỷ, 342 tỷ, 929 tỷ → cả năm 2.699 tỷ → không đủ điều kiện

Số gốc đã dùng
Tiền thu từ kinh doanh từng quý
-783,0 tỷ · 4.085,6 tỷ · 4.365,7 tỷ · -6.175,3 tỷ
Lợi nhuận sau thuế từng quý
882,6 tỷ · 545,3 tỷ · 342,0 tỷ · 929,0 tỷ
Tiền thu từ kinh doanh cả năm
1.492,9 tỷ
Lợi nhuận sau thuế cả năm
2.698,9 tỷ
Các quý đã dùng
Q2/2026, Q1/2026, Q4/2025, Q3/2025
Lấy từ dòng nào của BCTC

Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh · Lợi nhuận sau thuế

Mở báo cáo gốc theo quý →
Nơi giấu rácKhông áp dụng cho nhóm tài chính

Phải thu khác, cho vay, đầu tư khác có chiếm quá 40% tài sản?

Cách tính

Không áp dụng cho nhóm tài chính (Dịch vụ tài chính): dòng tiền kinh doanh gồm cho vay margin và mua bán tài sản tài chính, phải thu và nợ vay là hoạt động lõi, nên các luật này không nói lên chất lượng lợi nhuận. Nhóm này cần bộ chỉ tiêu riêng (NIM, nợ xấu, tỷ lệ an toàn vốn).

Số thật của mã này — để tham khảo, KHÔNG dùng để phán

(Phải thu khác 37 tỷ + cho vay 0 tỷ + đầu tư khác 8 tỷ) / tổng tài sản 49.866 tỷ = 0% ≤ 40% (Q2/2026)

Số gốc đã dùng
Tỷ trọng trên tổng tài sản
0,1%
Kỳ
Q2/2026
Tổng tài sản
49.866,1 tỷ
Phải thu khác
6,8 tỷ
Cho vay dài hạn
0,00
Cho vay ngắn hạn
0,00
Đầu tư khác dài hạn
8,0 tỷ
Phải thu khác dài hạn
30,2 tỷ
Lấy từ dòng nào của BCTC

Phải thu khác · Tổng tài sản

Mở báo cáo gốc theo quý →
Nợ nguy hiểmKhông áp dụng cho nhóm tài chính

Lãi vay có ăn gần hết lợi nhuận, hoặc nợ vay ròng vượt 1,5 lần vốn chủ?

Cách tính

Không áp dụng cho nhóm tài chính (Dịch vụ tài chính): dòng tiền kinh doanh gồm cho vay margin và mua bán tài sản tài chính, phải thu và nợ vay là hoạt động lõi, nên các luật này không nói lên chất lượng lợi nhuận. Nhóm này cần bộ chỉ tiêu riêng (NIM, nợ xấu, tỷ lệ an toàn vốn).

Số thật của mã này — để tham khảo, KHÔNG dùng để phán

ICR: không tính được (không có lãi vay hoặc thiếu 4 quý) · (nợ vay 23.645 tỷ − tiền 1.326 tỷ) / vốn chủ 21.432 tỷ = 1,04 (ngưỡng > 1,5)

Số gốc đã dùng
Nợ vay dài hạn
0,00
Nợ vay ngắn hạn
23.645,4 tỷ
ICR — lợi nhuận trước lãi chia lãi vay
Tiền và tương đương tiền
1.325,7 tỷ
Nợ vay (ngắn + dài hạn)
23.645,4 tỷ
Vốn chủ sở hữu
21.432,1 tỷ
Lợi nhuận trước thuế cả năm
3.328,7 tỷ
Lãi suất ngầm (lãi vay / nợ vay)
Chi phí lãi vay cả năm
Nợ vay ròng / vốn chủ
1,04 lần
Lấy từ dòng nào của BCTC

Lợi nhuận trước thuế · Chi phí lãi vay · Nợ vay ngắn hạn · Nợ vay dài hạn · Tiền và tương đương tiền · Vốn chủ sở hữu

Mở báo cáo gốc theo quý →
Doanh thu khó tinKhông áp dụng cho nhóm tài chính

Phải thu và tồn kho có tăng nhanh hơn doanh thu quá 30 điểm %?

Cách tính

Không áp dụng cho nhóm tài chính (Dịch vụ tài chính): dòng tiền kinh doanh gồm cho vay margin và mua bán tài sản tài chính, phải thu và nợ vay là hoạt động lõi, nên các luật này không nói lên chất lượng lợi nhuận. Nhóm này cần bộ chỉ tiêu riêng (NIM, nợ xấu, tỷ lệ an toàn vốn).

Số thật của mã này — để tham khảo, KHÔNG dùng để phán

Phải thu + tồn kho Q2/2026 2.101 tỷ so Q2/2025 3.523 tỷ: -40% · doanh thu 1.869 tỷ so 1.740 tỷ: 7% → chênh -48 điểm (≤ 30)

Số gốc đã dùng
Chênh lệch hai tăng trưởng
-47,8%
Tăng trưởng phải thu + tồn kho
-40,4%
Tăng trưởng doanh thu
7,4%
Lấy từ dòng nào của BCTC

Doanh thu thuần · Phải thu ngắn hạn khách hàng · Tồn kho

Mở báo cáo gốc theo quý →
Lợi nhuận bất thườngKhông

Quá nửa lợi nhuận có đến từ ngoài hoạt động chính?

Cách tính

Lợi nhuận khác 0 tỷ / LNTT 1.106 tỷ = 0% ≤ 50% (Q2/2026)

Số gốc đã dùng
Lợi nhuận trước thuế
1.105,5 tỷ
Tỷ trọng lợi nhuận khác trong LNTT
0,0%
Kỳ
Q2/2026
Lợi nhuận khác
0,0 tỷ
Lấy từ dòng nào của BCTC

Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) · Lợi nhuận trước thuế

Mở báo cáo gốc theo quý →
Xem BCTC gốcKỳ Q2/2026 · tính lúc 20/09/2026

Cổ tức tiền mặt hàng năm

4 năm liền có trả · trung bình 3,3%/năm
NămTiền mặt / cpSố lần trảLợi tức theo giá nay
202550013,3%
202450013,3%
202350013,3%
202150013,3%

Gộp theo năm chia cổ tức (một năm có thể trả nhiều đợt). Lợi tức = tiền mặt một năm chia giá hiện tại, nên năm cũ chỉ để so sánh mức trả, không phải lợi tức anh nhận được khi mua bây giờ.

Nến ngày · 1 năm · MA20 vàng, MA50 xanh, MA200 tím

Nến trong phiên 15m / 5m / 1m

Cần gói VIPXem gói VIP