VMG — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2019
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2019 | Q1/2019 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 101,3 | 96,5 |
| Lợi nhuận gộp | 6,5 | 8,4 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -4,2 | 0,3 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 1,5 | 0,4 |
| Lợi nhuận trước thuế | -2,7 | 0,7 |
| Lợi nhuận sau thuế | -2,7 | 0,7 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -2,7 | 0,7 |
| Chi phí lãi vay | 0,8 | 0,1 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -5,1 | -10,1 |
| Tổng tài sản | 125,4 | 131,1 |
| Vốn chủ sở hữu | 41,1 | 43,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 84,3 | 87,2 |
| Nợ vay ngắn hạn | 4,5 | 22,4 |
| Nợ vay dài hạn | 23,2 | 1,6 |
| Tiền và tương đương tiền | 1,7 | 3,0 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 29,2 | 31,7 |
| Phải thu khác | 5,2 | 6,0 |
| Tồn kho | 4,3 | 9,4 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.