VHH — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q1/2014
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q1/2014 | Q4/2013 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,8 | 7,5 |
| Lợi nhuận gộp | -0,5 | 0,1 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -1,5 | -1,2 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -0,0 | 0,1 |
| Lợi nhuận trước thuế | -1,5 | -1,1 |
| Lợi nhuận sau thuế | -1,5 | -1,1 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -1,5 | -1,1 |
| Chi phí lãi vay | 0,4 | 0,4 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 0,7 | 2,7 |
| Tổng tài sản | 129,9 | 131,7 |
| Vốn chủ sở hữu | 54,2 | 56,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 75,7 | 75,4 |
| Nợ vay ngắn hạn | 13,9 | 13,7 |
| Nợ vay dài hạn | 28,2 | 28,2 |
| Tiền và tương đương tiền | 0,4 | 0,1 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 11,8 | 14,6 |
| Phải thu khác | 0,8 | 0,7 |
| Tồn kho | 2,6 | 2,4 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.