VHF — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 144,3 | 283,5 |
| Lợi nhuận gộp | 9,4 | 19,0 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 3,3 | 2,9 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -0,0 | 0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 3,3 | 3,0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3,3 | 3,0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 3,3 | 3,0 |
| Chi phí lãi vay | 2,2 | 1,8 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 52,9 | -72,7 |
| Tổng tài sản | 410,4 | 470,6 |
| Vốn chủ sở hữu | 230,6 | 233,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 179,8 | 237,0 |
| Nợ vay ngắn hạn | 106,1 | 183,2 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 4,3 | 25,6 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 81,0 | 129,9 |
| Phải thu khác | 7,6 | 14,8 |
| Tồn kho | 121,2 | 106,9 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.