FinFoolish

VEF — báo cáo tài chính gốc

Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026

Về trang mã

Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.

Chỉ tiêuQ2/2026Q1/2026
Doanh thu thuần388,0121,6
Lợi nhuận gộp157,610,9
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh515,4181,8
Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính)-10,6-7,0
Lợi nhuận trước thuế504,8174,8
Lợi nhuận sau thuế401,1139,8
LNST của cổ đông công ty mẹ401,1139,8
Chi phí lãi vay-19,219,2
Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh2.302,66.974,1
Tổng tài sản32.896,030.513,8
Vốn chủ sở hữu7.216,76.815,6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0,00,0
Nợ phải trả25.679,323.698,2
Nợ vay ngắn hạn0,00,0
Nợ vay dài hạn1.359,81.359,8
Tiền và tương đương tiền30,161,6
Phải thu ngắn hạn khách hàng4.231,94.030,9
Phải thu khác1.700,21.699,6
Tồn kho2.089,92.129,4

Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.