VCB — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trước thuế | 17.419,7 | 11.802,7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 14.551,0 | 9.462,1 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 14.542,3 | 9.456,6 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 95.598,2 | 35.398,2 |
| Tổng tài sản | 2.657.440,6 | 2.550.963,3 |
| Vốn chủ sở hữu | 248.490,5 | 234.031,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 85,0 | 76,6 |
| Nợ phải trả | 2.408.950,1 | 2.316.932,0 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.