FinFoolish

VCB

HOSE

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Ngân hàng · Vốn hoá 492,1 nghìn tỷ

58.900
-1,67% · 21/09/2026
KL 5,5 triệu

Điểm sức khoẻ

trên 100 · kỳ 4 quý tới Q2/2026

Xu hướng kỹ thuật

Đi nganggiá so MA20/MA50 và MACD

Định giá Graham

Giá trị hợp lý

Rẻ hơn giá trị hợp lý
Giá
59.900
18/09/2026
Giá trị hợp lý
78.076
đ/cp
Rẻ hơn
23%
trên 20%
  • EPS 4 quý 4.984 × P/E trung vị 5 năm 14,8 = 73.900
  • Giá trị sổ sách 29.729 × P/B trung vị 5 năm 2,77 = 82.253
  • Giá trị hợp lý = trung bình hai cách trên.

P/E·P/B lấy theo ngày từ 08/09/2022 đến 18/09/2026 (999 điểm P/E, 999 điểm P/B). Dùng trung vị vì trung bình bị vài giai đoạn lãi mỏng kéo lệch.

Radar báo cáo tài chính

0/0 dấu hiệu
Lãi trên giấyKhông áp dụng cho nhóm tài chính

Cả năm tiền thu về có âm trong khi vẫn báo lãi?

Cách tính

Không áp dụng cho nhóm tài chính (Ngân hàng): dòng tiền kinh doanh gồm cho vay margin và mua bán tài sản tài chính, phải thu và nợ vay là hoạt động lõi, nên các luật này không nói lên chất lượng lợi nhuận. Nhóm này cần bộ chỉ tiêu riêng (NIM, nợ xấu, tỷ lệ an toàn vốn).

Số thật của mã này — để tham khảo, KHÔNG dùng để phán

CFO 4 quý (Q2/2026, Q1/2026, Q4/2025, Q3/2025): 95.598 tỷ, 35.398 tỷ, 9.947 tỷ, 81.547 tỷ → cả năm 222.490 tỷ · LNST cùng kỳ: 14.551 tỷ, 9.462 tỷ, 8.633 tỷ, 9.026 tỷ → cả năm 41.672 tỷ → không đủ điều kiện

Số gốc đã dùng
Tiền thu từ kinh doanh từng quý
95.598,2 tỷ · 35.398,2 tỷ · 9.947,3 tỷ · 81.546,6 tỷ
Lợi nhuận sau thuế từng quý
14.551,0 tỷ · 9.462,1 tỷ · 8.633,3 tỷ · 9.025,6 tỷ
Tiền thu từ kinh doanh cả năm
222.490,3 tỷ
Lợi nhuận sau thuế cả năm
41.671,9 tỷ
Các quý đã dùng
Q2/2026, Q1/2026, Q4/2025, Q3/2025
Lấy từ dòng nào của BCTC

Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh · Lợi nhuận sau thuế

Mở báo cáo gốc theo quý →
Nơi giấu rácKhông áp dụng cho nhóm tài chính

Phải thu khác, cho vay, đầu tư khác có chiếm quá 40% tài sản?

Cách tính

Không áp dụng cho nhóm tài chính (Ngân hàng): dòng tiền kinh doanh gồm cho vay margin và mua bán tài sản tài chính, phải thu và nợ vay là hoạt động lõi, nên các luật này không nói lên chất lượng lợi nhuận. Nhóm này cần bộ chỉ tiêu riêng (NIM, nợ xấu, tỷ lệ an toàn vốn).

Số thật của mã này — để tham khảo, KHÔNG dùng để phán

Cần phải thu khác và tổng tài sản kỳ gần nhất — chưa đủ.

Lấy từ dòng nào của BCTC

Phải thu khác · Tổng tài sản

Mở báo cáo gốc theo quý →
Nợ nguy hiểmKhông áp dụng cho nhóm tài chính

Lãi vay có ăn gần hết lợi nhuận, hoặc nợ vay ròng vượt 1,5 lần vốn chủ?

Cách tính

Không áp dụng cho nhóm tài chính (Ngân hàng): dòng tiền kinh doanh gồm cho vay margin và mua bán tài sản tài chính, phải thu và nợ vay là hoạt động lõi, nên các luật này không nói lên chất lượng lợi nhuận. Nhóm này cần bộ chỉ tiêu riêng (NIM, nợ xấu, tỷ lệ an toàn vốn).

Số thật của mã này — để tham khảo, KHÔNG dùng để phán

Cần LNTT + lãi vay 4 quý (và lãi vay phải là lãi thực trả, không vốn hoá), hoặc nợ vay, tiền, vốn chủ kỳ gần nhất — chưa đủ để phán.

Số gốc đã dùng
ICR — lợi nhuận trước lãi chia lãi vay
Lãi suất ngầm (lãi vay / nợ vay)
Lấy từ dòng nào của BCTC

Lợi nhuận trước thuế · Chi phí lãi vay · Nợ vay ngắn hạn · Nợ vay dài hạn · Tiền và tương đương tiền · Vốn chủ sở hữu

Mở báo cáo gốc theo quý →
Doanh thu khó tinKhông áp dụng cho nhóm tài chính

Phải thu và tồn kho có tăng nhanh hơn doanh thu quá 30 điểm %?

Cách tính

Không áp dụng cho nhóm tài chính (Ngân hàng): dòng tiền kinh doanh gồm cho vay margin và mua bán tài sản tài chính, phải thu và nợ vay là hoạt động lõi, nên các luật này không nói lên chất lượng lợi nhuận. Nhóm này cần bộ chỉ tiêu riêng (NIM, nợ xấu, tỷ lệ an toàn vốn).

Số thật của mã này — để tham khảo, KHÔNG dùng để phán

Cần phải thu, tồn kho, doanh thu của quý gần nhất và cùng kỳ năm trước — chưa đủ.

Lấy từ dòng nào của BCTC

Doanh thu thuần · Phải thu ngắn hạn khách hàng · Tồn kho

Mở báo cáo gốc theo quý →
Lợi nhuận bất thườngChưa đủ số để phán

Quá nửa lợi nhuận có đến từ ngoài hoạt động chính?

Cách tính

Cần lợi nhuận khác và LNTT kỳ gần nhất — chưa đủ.

Lấy từ dòng nào của BCTC

Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) · Lợi nhuận trước thuế

Mở báo cáo gốc theo quý →
Xem BCTC gốcKỳ Q2/2026 · tính lúc 20/09/2026

Cổ tức tiền mặt hàng năm

3 năm liền có trả · trung bình 1,2%/năm
NămTiền mặt / cpSố lần trảLợi tức theo giá nay
202545010,8%
202445010,8%
20201.20012,0%

Gộp theo năm chia cổ tức (một năm có thể trả nhiều đợt). Lợi tức = tiền mặt một năm chia giá hiện tại, nên năm cũ chỉ để so sánh mức trả, không phải lợi tức anh nhận được khi mua bây giờ.

Nến ngày · 1 năm · MA20 vàng, MA50 xanh, MA200 tím

Nến trong phiên 15m / 5m / 1m

Cần gói VIPXem gói VIP