VBH — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2018
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2018 | Q1/2018 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 15,7 | 12,8 |
| Lợi nhuận gộp | 3,5 | 3,4 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 0,3 | 0,4 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,0 | 0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 0,3 | 0,4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 0,3 | 0,4 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 0,3 | 0,4 |
| Chi phí lãi vay | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -1,9 | 2,5 |
| Tổng tài sản | 16,8 | 17,6 |
| Vốn chủ sở hữu | 15,1 | 14,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 1,7 | 2,9 |
| Nợ vay ngắn hạn | 0,0 | 0,0 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 3,9 | 5,7 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 5,8 | 4,8 |
| Phải thu khác | 6,9 | 6,9 |
| Tồn kho | 0,2 | 0,5 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.