TCK — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 72,0 | 78,8 |
| Lợi nhuận gộp | 15,3 | 17,6 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 3,0 | 6,2 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,4 | -2,4 |
| Lợi nhuận trước thuế | 3,5 | 3,7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 2,8 | 3,1 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 2,3 | 2,3 |
| Chi phí lãi vay | 1,9 | 2,2 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 12,2 | -3,1 |
| Tổng tài sản | 817,6 | 823,5 |
| Vốn chủ sở hữu | -20,8 | -23,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 5,9 | 0,1 |
| Nợ phải trả | 838,4 | 846,6 |
| Nợ vay ngắn hạn | 90,0 | 91,6 |
| Nợ vay dài hạn | 35,0 | 37,8 |
| Tiền và tương đương tiền | 14,4 | 10,6 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 212,8 | 215,4 |
| Phải thu khác | 153,0 | 157,8 |
| Tồn kho | 332,0 | 331,6 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.