TAR — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 94,2 | 509,8 |
| Lợi nhuận gộp | 6,6 | 26,8 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -26,2 | 2,1 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 1,3 | 0,1 |
| Lợi nhuận trước thuế | -25,0 | 2,2 |
| Lợi nhuận sau thuế | -25,9 | 1,9 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -25,6 | 1,4 |
| Chi phí lãi vay | 23,2 | 16,9 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 5,6 | 8,6 |
| Tổng tài sản | 2.379,3 | 2.410,2 |
| Vốn chủ sở hữu | 1.143,5 | 1.169,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 101,2 | 101,5 |
| Nợ phải trả | 1.235,8 | 1.240,8 |
| Nợ vay ngắn hạn | 1.145,8 | 1.147,7 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 5,4 | 1,8 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 1.736,2 | 1.739,3 |
| Phải thu khác | 542,9 | 543,7 |
| Tồn kho | 79,0 | 100,5 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.