SVG — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 75,1 | 57,9 |
| Lợi nhuận gộp | -1,0 | 2,7 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -8,9 | -4,5 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,3 | -0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -8,5 | -4,5 |
| Lợi nhuận sau thuế | -8,5 | -4,5 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -8,5 | -4,5 |
| Chi phí lãi vay | 1,1 | 0,8 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -3,7 | 6,4 |
| Tổng tài sản | 374,6 | 380,4 |
| Vốn chủ sở hữu | 291,1 | 299,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 83,5 | 80,5 |
| Nợ vay ngắn hạn | 57,7 | 53,8 |
| Nợ vay dài hạn | 1,7 | 2,1 |
| Tiền và tương đương tiền | 12,8 | 13,6 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 80,6 | 80,0 |
| Phải thu khác | 23,4 | 23,6 |
| Tồn kho | 36,3 | 40,2 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.