STT — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q1/2018
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q1/2018 | Q4/2017 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 6,7 | 6,7 |
| Lợi nhuận gộp | 0,4 | -0,0 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -0,6 | -1,6 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,0 | -8,9 |
| Lợi nhuận trước thuế | -0,6 | -10,4 |
| Lợi nhuận sau thuế | -0,6 | -10,4 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -0,6 | -10,4 |
| Chi phí lãi vay | 0,3 | 0,3 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 0,3 | -0,5 |
| Tổng tài sản | 41,3 | 42,9 |
| Vốn chủ sở hữu | 1,0 | 1,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 40,2 | 41,3 |
| Nợ vay ngắn hạn | 0,0 | 0,0 |
| Nợ vay dài hạn | 10,2 | 10,8 |
| Tiền và tương đương tiền | 0,6 | 1,9 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 11,2 | 10,1 |
| Phải thu khác | 27,6 | 27,6 |
| Tồn kho | 0,1 | 0,1 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.