SRB — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q1/2016
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q1/2016 | Q4/2015 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 0,6 | 0,8 |
| Lợi nhuận gộp | -0,2 | -0,0 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -0,8 | -0,4 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,0 | 0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -0,8 | -0,4 |
| Lợi nhuận sau thuế | -0,8 | -0,4 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -0,8 | -0,4 |
| Chi phí lãi vay | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 0,3 | — |
| Tổng tài sản | 68,2 | 68,9 |
| Vốn chủ sở hữu | 66,3 | 67,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 1,8 | 1,7 |
| Nợ vay ngắn hạn | 0,0 | 1,0 |
| Nợ vay dài hạn | 1,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 1,1 | 0,8 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 12,2 | 8,3 |
| Phải thu khác | 5,2 | 1,1 |
| Tồn kho | 0,1 | 0,2 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.