SPD — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 200,6 | 199,5 |
| Lợi nhuận gộp | 18,7 | 15,8 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 1,8 | 2,3 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 1,7 | 0,9 |
| Lợi nhuận trước thuế | 3,5 | 3,2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 2,8 | 2,6 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 2,8 | 2,6 |
| Chi phí lãi vay | 2,7 | 2,4 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -102,7 | 66,0 |
| Tổng tài sản | 472,4 | 326,1 |
| Vốn chủ sở hữu | 143,9 | 142,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 328,5 | 183,8 |
| Nợ vay ngắn hạn | 256,7 | 158,9 |
| Nợ vay dài hạn | 2,1 | 2,6 |
| Tiền và tương đương tiền | 12,3 | 30,9 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 94,7 | 69,2 |
| Phải thu khác | 2,4 | 2,0 |
| Tồn kho | 263,6 | 137,3 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.