SD7 — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q4/2018
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q4/2018 | Q3/2018 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 27,3 | 0,0 |
| Lợi nhuận gộp | 9,0 | 0,0 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -4,2 | -1,5 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 8,4 | -0,3 |
| Lợi nhuận trước thuế | 4,3 | -1,8 |
| Lợi nhuận sau thuế | 4,3 | -1,8 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 4,3 | -1,8 |
| Chi phí lãi vay | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 7,1 | 14,5 |
| Tổng tài sản | 251,0 | 321,3 |
| Vốn chủ sở hữu | 120,0 | 115,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 131,1 | 205,6 |
| Nợ vay ngắn hạn | 3,9 | 8,9 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 0,1 | 1,9 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 161,7 | 196,4 |
| Phải thu khác | 19,5 | 20,6 |
| Tồn kho | 34,8 | 51,2 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.