SD6 — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 48,4 | 20,8 |
| Lợi nhuận gộp | 3,4 | 10,6 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -5,7 | 1,5 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 8,3 | -1,4 |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,6 | 0,1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 2,6 | 0,1 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 2,6 | 0,1 |
| Chi phí lãi vay | 2,7 | 4,3 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 21,7 | 2,6 |
| Tổng tài sản | 635,9 | 714,5 |
| Vốn chủ sở hữu | 69,0 | 113,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 566,9 | 600,7 |
| Nợ vay ngắn hạn | 155,6 | 185,4 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 16,3 | 10,7 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 134,3 | 267,5 |
| Phải thu khác | 8,8 | 8,1 |
| Tồn kho | 339,4 | 343,4 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.